Chuyển đến nội dung

Nhận định Concordia vs Metalul B - 19 thg 9, 2026

Concordia €4.90m
19 thg 909:00
0:1
Kết thúc
Metalul Buzau €2.72m
12.07 X3.50 23.50

Nhận định

Độ tin cậy
Best Tip
1X 1.31
Concordia thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.07
8.4/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.24
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.51.58
6.0/10
Tỷ số chính xác
Concordia21Metalul B

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Concordia
Metalul Buzau
Kiểm soát bóngConcordia: 55%Metalul B: 45%
Tổng số cú sútConcordia: 12Metalul B: 9
Sút trúng đíchConcordia: 6Metalul B: 4
Sút trượtConcordia: 6Metalul B: 5
Phạt gócConcordia: 5Metalul B: 4
Thẻ vàngConcordia: 3Metalul B: 2
Kiểm soát bóngConcordia: 42%Metalul B: 58%
Tổng số cú sútConcordia: 4Metalul B: 13
Sút trúng đíchConcordia: 0Metalul B: 4
Sút trượtConcordia: 4Metalul B: 9
Phạt gócConcordia: 6Metalul B: 4
Thẻ vàngConcordia: 2Metalul B: 1
Kiểm soát bóngConcordia: 42%55%Metalul B: 58%45%
Tổng số cú sútConcordia: 412Metalul B: 139
Sút trúng đíchConcordia: 06Metalul B: 44
Sút trượtConcordia: 46Metalul B: 95
Phạt gócConcordia: 65Metalul B: 44
Thẻ vàngConcordia: 23Metalul B: 12

Thống kê

Trung bình / Trận
Concordia
Metalul Buzau
Tổng bàn thắngConcordia: 4.7Metalul B: 2.2
Bàn thắng ghi đượcConcordia: 3.1Metalul B: 1.3
Bàn thuaConcordia: 1.6Metalul B: 0.9
Kiểm soát bóngConcordia: 50%Metalul B: 55%
Tổng số cú sútConcordia: 12.6Metalul B: 12.4
Sút trúng đíchConcordia: 6.8Metalul B: 5.2
Sút trượtConcordia: 5.8Metalul B: 7.2
Phạt gócConcordia: 4.7Metalul B: 5.7
Thẻ vàngConcordia: 3Metalul B: 1.71

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Concordia
Metalul Buzau
ThắngConcordia: 8Metalul B: 5
Tài 1.5 bànConcordia: 10Metalul B: 6
Tài 2.5 bànConcordia: 9Metalul B: 3
Tài 3.5 bànConcordia: 7Metalul B: 3
Cả hai đội ghi bànConcordia: 9Metalul B: 4
Thắng bất ngờConcordia: 0Metalul B: 0
Thua bất ngờConcordia: 1Metalul B: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 2
Concordia
Metalul Buzau
1Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
2.0Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
1Concordia0Hòa1Metalul Buzau
25 thg 10 2025: Concordia 1–2 Metalul Buzau
21 thg 9 2024: Concordia 1–0 Metalul Buzau

Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước

Gần đây

Xếp hạng

Romania - Liga II
# Đội T B Đ
1 FC Politehnica Timisoara 12 23-10 28
2 Chindia Targoviste 12 30-14 27
3 Popești-Leordeni 12 28-16 27
4 Slatina 11 19-10 25
5 Cetatea Suceava 12 24-14 22
6 Metalul Buzău 12 14-9 21
7 CSM Reşiţa 11 16-13 21
8 Concordia 11 26-18 19
9 Bihor Oradea 12 20-12 19
10 FC Bacau 11 22-10 18
11 Gloria Bistriţa 11 15-14 18
12 CS Afumati 12 19-20 17
13 Metaloglobus 11 13-15 15
14 CSM Ramnicu Valcea 12 13-19 14
15 Unirea Slobozia 12 15-15 11
16 CSA Steaua Bucureşti 12 13-19 11
17 ASA Targu Mures 12 14-22 11
18 CSM Satu Mare 12 9-15 9
19 Viitorul Şelimbăr 12 8-22 9
20 CS Dinamo București 12 16-32 8
21 Ştefăneşti 12 7-29 6
22 Dumbrăviţa 12 9-25 4
Promotion - Liga 2 (Championship Group) Liga 2 (Relegation Group)