Nhận định Gold Coast United vs Olympic - 12 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.26
Olympic thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
21.95
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.41
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.41
5.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.74
5.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOlympic
Kiểm soát bóngGold Coast United: 44%Olympic: 56%
Tổng số cú sútGold Coast United: 5Olympic: 12
Sút trúng đíchGold Coast United: 2Olympic: 5
Sút trượtGold Coast United: 3Olympic: 7
Phạt gócGold Coast United: 3Olympic: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Olympic
Tổng bàn thắngGold Coast United: 2.9Olympic: 4.3
Bàn thắng ghi đượcGold Coast United: 0.9Olympic: 1.9
Bàn thuaGold Coast United: 2Olympic: 2.4
Kiểm soát bóngGold Coast United: 45%Olympic: 49%
Tổng số cú sútGold Coast United: 5.2Olympic: 10.8
Sút trúng đíchGold Coast United: 2.1Olympic: 4.4
Sút trượtGold Coast United: 3.1Olympic: 6.4
Phạt gócGold Coast United: 2.7Olympic: 4.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Olympic
ThắngGold Coast United: 1Olympic: 3
Trên 1.5 bànGold Coast United: 7Olympic: 10
Trên 2.5 bànGold Coast United: 7Olympic: 8
Trên 3.5 bànGold Coast United: 4Olympic: 6
Cả hai đội ghi bànGold Coast United: 5Olympic: 8
Thắng bất ngờGold Coast United: 0Olympic: 0
Thua bất ngờGold Coast United: 0Olympic: 0
Đối đầu
4
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
15 thg 3, 26
Olympic2
Gold Coast United0
22 thg 6, 25
Gold Coast United1
Olympic2
23 thg 3, 25
Olympic3
Gold Coast United0
20 thg 7, 24
Gold Coast United1
Olympic1
21 thg 4, 24
Olympic0
Gold Coast United0
30 thg 7, 23
Gold Coast United0
Olympic0
30 thg 4, 23
Olympic0
Gold Coast United2
18 thg 6, 22
Gold Coast United5
Olympic1
17 thg 4, 22
Olympic2
Gold Coast United0
20 thg 7, 21
Gold Coast United0
Olympic0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 57-22 | 53 |
| 2 |
|
22 | 49-27 | 45 |
| 3 |
|
22 | 51-35 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 5 |
|
22 | 47-48 | 34 |
| 6 |
|
22 | 36-40 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-35 | 29 |
| 8 |
|
22 | 39-43 | 26 |
| 9 |
|
22 | 33-59 | 22 |
| 10 |
|
22 | 34-52 | 21 |
| 11 |
|
22 | 26-39 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-52 | 16 |