Nhận định Gold Coast United vs Brisbane City - 13 thg 6, 2026
13.60
X3.95
21.80
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.25
Brisbane City thắng hoặc hòa
8.0/10
Kèo 1X2
21.80
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.39
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.69
6.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBrisbane City
Kiểm soát bóngGold Coast United: 48%Brisbane City: 52%
Tổng số cú sútGold Coast United: 7Brisbane City: 15
Sút trúng đíchGold Coast United: 3Brisbane City: 7
Sút trượtGold Coast United: 3Brisbane City: 8
Phạt gócGold Coast United: 3Brisbane City: 6
Thống kê
Trung bình / Trận
Brisbane City
Tổng bàn thắngGold Coast United: 3.1Brisbane City: 5
Bàn thắng ghi đượcGold Coast United: 1.2Brisbane City: 2.4
Bàn thuaGold Coast United: 1.9Brisbane City: 2.6
Kiểm soát bóngGold Coast United: 45%Brisbane City: 49%
Tổng số cú sútGold Coast United: 6.3Brisbane City: 12.1
Sút trúng đíchGold Coast United: 2.9Brisbane City: 5
Sút trượtGold Coast United: 3.4Brisbane City: 7.1
Phạt gócGold Coast United: 2.9Brisbane City: 6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brisbane City
ThắngGold Coast United: 2Brisbane City: 3
Trên 1.5 bànGold Coast United: 9Brisbane City: 10
Trên 2.5 bànGold Coast United: 7Brisbane City: 10
Trên 3.5 bànGold Coast United: 3Brisbane City: 9
Cả hai đội ghi bànGold Coast United: 6Brisbane City: 8
Thắng bất ngờGold Coast United: 0Brisbane City: 0
Thua bất ngờGold Coast United: 0Brisbane City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
9Thắng
2Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.7Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
43%Trên 2.5 bàn
14 thg 62025
Gold Coast United
Brisbane City20
09 thg 52025
Brisbane City
Gold Coast United11
09 thg 62024
Brisbane City
Gold Coast United11
09 thg 32024
Gold Coast United
Brisbane City30
26 thg 82023
Brisbane City
Gold Coast United41
21 thg 52023
Gold Coast United
Brisbane City10
11 thg 62022
Brisbane City
Gold Coast United13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 57-22 | 53 |
| 2 |
|
22 | 49-27 | 45 |
| 3 |
|
22 | 51-35 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 5 |
|
22 | 47-48 | 34 |
| 6 |
|
22 | 36-40 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-35 | 29 |
| 8 |
|
22 | 39-43 | 26 |
| 9 |
|
22 | 33-59 | 22 |
| 10 |
|
22 | 34-52 | 21 |
| 11 |
|
22 | 26-39 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-52 | 16 |