Nhận định Brisbane City vs Gold Coast United - 8 thg 8, 2026
11.70
X4.20
24.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
AS
1.28
Gold Coast United ghi bàn
7.7/10
Kèo 1X2
24.20
1.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.39
4.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.42
5.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.89
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIGold C
Kiểm soát bóngBrisbane City: 58%Gold Coast United: 42%
Tổng số cú sútBrisbane City: 14Gold Coast United: 5
Sút trúng đíchBrisbane City: 6Gold Coast United: 2
Sút trượtBrisbane City: 7Gold Coast United: 4
Phạt gócBrisbane City: 4Gold Coast United: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Gold C
Tổng bàn thắngBrisbane City: 4.3Gold Coast United: 2.5
Bàn thắng ghi đượcBrisbane City: 2.1Gold Coast United: 0.8
Bàn thuaBrisbane City: 2.2Gold Coast United: 1.7
Kiểm soát bóngBrisbane City: 46%Gold Coast United: 42%
Tổng số cú sútBrisbane City: 11.8Gold Coast United: 5.1
Sút trúng đíchBrisbane City: 5Gold Coast United: 2.4
Sút trượtBrisbane City: 6.8Gold Coast United: 3.4
Phạt gócBrisbane City: 3.9Gold Coast United: 3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gold C
ThắngBrisbane City: 5Gold Coast United: 2
Trên 1.5 bànBrisbane City: 8Gold Coast United: 6
Trên 2.5 bànBrisbane City: 7Gold Coast United: 5
Trên 3.5 bànBrisbane City: 7Gold Coast United: 3
Cả hai đội ghi bànBrisbane City: 7Gold Coast United: 4
Thắng bất ngờBrisbane City: 0Gold Coast United: 0
Thua bất ngờBrisbane City: 0Gold Coast United: 0
Đối đầu
2
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
13 thg 6, 26
Gold Coast United0
Brisbane City2
14 thg 6, 25
Gold Coast United2
Brisbane City0
09 thg 5, 25
Brisbane City1
Gold Coast United1
09 thg 6, 24
Brisbane City1
Gold Coast United1
09 thg 3, 24
Gold Coast United3
Brisbane City0
26 thg 8, 23
Brisbane City4
Gold Coast United1
21 thg 5, 23
Gold Coast United1
Brisbane City0
11 thg 6, 22
Brisbane City1
Gold Coast United3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 57-22 | 53 |
| 2 |
|
22 | 49-27 | 45 |
| 3 |
|
22 | 51-35 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 5 |
|
22 | 47-48 | 34 |
| 6 |
|
22 | 36-40 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-35 | 29 |
| 8 |
|
22 | 39-43 | 26 |
| 9 |
|
22 | 33-59 | 22 |
| 10 |
|
22 | 34-52 | 21 |
| 11 |
|
22 | 26-39 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-52 | 16 |