Nhận định Hai Phong vs Phu Dong - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.47
Tối đa 3 bàn thắng
4.8/10
Kèo 1X2
X21.30
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
4.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.54
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.61
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIPhu Dong
Kiểm soát bóngHai Phong: 51%Phu Dong: 49%
Tổng số cú sútHai Phong: 11Phu Dong: 11
Sút trúng đíchHai Phong: 4Phu Dong: 7
Sút trượtHai Phong: 6Phu Dong: 4
Phạt gócHai Phong: 5Phu Dong: 5
Thẻ vàngHai Phong: 1Phu Dong: 1
Kiểm soát bóngHai Phong: 40%Phu Dong: 60%
Tổng số cú sútHai Phong: 8Phu Dong: 16
Sút trúng đíchHai Phong: 3Phu Dong: 8
Sút trượtHai Phong: 5Phu Dong: 8
Phạt gócHai Phong: 3Phu Dong: 9
Thẻ vàngHai Phong: 0Phu Dong: 1
Kiểm soát bóngHai Phong: 40%51%Phu Dong: 60%49%
Tổng số cú sútHai Phong: 811Phu Dong: 1611
Sút trúng đíchHai Phong: 34Phu Dong: 87
Sút trượtHai Phong: 56Phu Dong: 84
Phạt gócHai Phong: 35Phu Dong: 95
Thẻ vàngHai Phong: 01Phu Dong: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Phu Dong
Tổng bàn thắngHai Phong: 2.4Phu Dong: 3.1
Bàn thắng ghi đượcHai Phong: 1.1Phu Dong: 2.1
Bàn thuaHai Phong: 1.3Phu Dong: 1
Kiểm soát bóngHai Phong: 56%Phu Dong: 53%
Tổng số cú sútHai Phong: 11.3Phu Dong: 10.2
Sút trúng đíchHai Phong: 4.7Phu Dong: 6.3
Sút trượtHai Phong: 6.6Phu Dong: 3.9
Phạt gócHai Phong: 4.5Phu Dong: 5.4
Thẻ vàngHai Phong: 1.11Phu Dong: 1.44
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Phu Dong
ThắngHai Phong: 3Phu Dong: 6
Trên 1.5 bànHai Phong: 7Phu Dong: 10
Trên 2.5 bànHai Phong: 4Phu Dong: 7
Trên 3.5 bànHai Phong: 2Phu Dong: 2
Cả hai đội ghi bànHai Phong: 4Phu Dong: 7
Thắng bất ngờHai Phong: 0Phu Dong: 0
Thua bất ngờHai Phong: 0Phu Dong: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 4
1Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 4
3.5Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
09 thg 52026
Phu Dong
Hai Phong21
23 thg 112025
Hai Phong
Phu Dong12
28 thg 92025
Hai Phong
Phu Dong22
07 thg 42022
Phu Dong
Hai Phong13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
4 | 11-6 | 10 |
| 2 |
|
5 | 8-3 | 10 |
| 3 |
|
4 | 8-4 | 8 |
| 4 |
|
4 | 7-4 | 7 |
| 5 |
|
4 | 5-3 | 7 |
| 6 |
|
4 | 6-5 | 7 |
| 7 |
|
5 | 7-8 | 7 |
| 8 |
|
4 | 10-8 | 6 |
| 9 |
|
4 | 5-8 | 6 |
| 10 |
|
4 | 1-2 | 4 |
| 11 |
|
4 | 3-5 | 3 |
| 12 |
|
4 | 7-11 | 3 |
| 13 |
|
4 | 6-11 | 3 |
| 14 |
|
4 | 0-6 | 1 |