Nhận định Hammarby Talang vs Gefle IF - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIGefle
xGHammarby Talang: 1.66Gefle IF: 0.95
Kiểm soát bóngHammarby Talang: 61%Gefle IF: 39%
Tổng số cú sútHammarby Talang: 14Gefle IF: 6
Sút trúng đíchHammarby Talang: 6Gefle IF: 3
Sút trượtHammarby Talang: 7Gefle IF: 3
Phạt gócHammarby Talang: 7Gefle IF: 3
Thẻ vàngHammarby Talang: 1Gefle IF: 2
Việt vịHammarby Talang: 1Gefle IF: 1
Phạm lỗiHammarby Talang: 10Gefle IF: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Gefle
Tổng bàn thắngHammarby Talang: 2.4Gefle IF: 2.3
Bàn thắng ghi đượcHammarby Talang: 1Gefle IF: 1.1
Bàn thuaHammarby Talang: 1.4Gefle IF: 1.2
Kiểm soát bóngHammarby Talang: 58%Gefle IF: 47%
Tổng số cú sútHammarby Talang: 11.4Gefle IF: 8.3
Sút trúng đíchHammarby Talang: 5.2Gefle IF: 3.7
Sút trượtHammarby Talang: 6.2Gefle IF: 4.6
Phạm lỗiHammarby Talang: 9.6Gefle IF: 11.3
Phạt gócHammarby Talang: 6.3Gefle IF: 4.6
Việt vịHammarby Talang: 1.5Gefle IF: 1.4
Thẻ vàngHammarby Talang: 0.9Gefle IF: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Gefle
ThắngHammarby Talang: 3Gefle IF: 3
Tài 1.5 bànHammarby Talang: 6Gefle IF: 5
Tài 2.5 bànHammarby Talang: 6Gefle IF: 3
Tài 3.5 bànHammarby Talang: 2Gefle IF: 3
Cả hai đội ghi bànHammarby Talang: 5Gefle IF: 4
Thắng bất ngờHammarby Talang: 0Gefle IF: 0
Thua bất ngờHammarby Talang: 1Gefle IF: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
3Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.9Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
71%Tài 2.5 bàn
06 thg 62026
Gefle IF
Hammarby Talang04
26 thg 102025
Gefle IF
Hammarby Talang24
29 thg 32025
Hammarby Talang
Gefle IF20
01 thg 102022
Hammarby Talang
Gefle IF33
02 thg 42022
Gefle IF
Hammarby Talang10
09 thg 102021
Gefle IF
Hammarby Talang22
09 thg 52021
Hammarby Talang
Gefle IF13
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
28 | 68-23 | 64 |
| 2 |
|
28 | 54-37 | 53 |
| 3 |
|
28 | 50-35 | 51 |
| 4 |
|
28 | 45-42 | 51 |
| 5 |
|
28 | 55-29 | 49 |
| 6 |
|
28 | 44-38 | 46 |
| 7 |
|
28 | 42-31 | 44 |
| 8 |
|
28 | 40-44 | 39 |
| 9 |
|
28 | 46-51 | 35 |
| 10 |
|
28 | 34-47 | 35 |
| 11 |
|
28 | 38-48 | 34 |
| 12 |
|
28 | 30-37 | 31 |
| 13 |
|
28 | 39-61 | 28 |
| 14 |
|
28 | 35-53 | 24 |
| 15 |
|
28 | 39-60 | 23 |
| 16 |
|
28 | 46-69 | 15 |