Nhận định Arlanda vs Hammarby Talang - 21 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIHammarby TFF
Kiểm soát bóngArlanda: 43%Hammarby Talang: 57%
Tổng số cú sútArlanda: 8Hammarby Talang: 8
Sút trúng đíchArlanda: 4Hammarby Talang: 4
Sút trượtArlanda: 4Hammarby Talang: 4
Phạt gócArlanda: 4Hammarby Talang: 5
Thẻ vàngArlanda: 2Hammarby Talang: 1
Việt vịArlanda: 2Hammarby Talang: 1
Phạm lỗiArlanda: 15Hammarby Talang: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Hammarby TFF
Tổng bàn thắngArlanda: 3.8Hammarby Talang: 2.4
Bàn thắng ghi đượcArlanda: 2Hammarby Talang: 1.6
Bàn thuaArlanda: 1.8Hammarby Talang: 0.8
Kiểm soát bóngArlanda: 49%Hammarby Talang: 62%
Tổng số cú sútArlanda: 8.9Hammarby Talang: 9.4
Sút trúng đíchArlanda: 5Hammarby Talang: 4.7
Sút trượtArlanda: 3.9Hammarby Talang: 4.7
Phạm lỗiArlanda: 13.9Hammarby Talang: 8
Phạt gócArlanda: 3.4Hammarby Talang: 5.1
Việt vịArlanda: 2Hammarby Talang: 1.7
Thẻ vàngArlanda: 1.63Hammarby Talang: 0.67
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hammarby TFF
ThắngArlanda: 4Hammarby Talang: 3
Trên 1.5 bànArlanda: 8Hammarby Talang: 6
Trên 2.5 bànArlanda: 7Hammarby Talang: 3
Trên 3.5 bànArlanda: 5Hammarby Talang: 2
Cả hai đội ghi bànArlanda: 7Hammarby Talang: 4
Thắng bất ngờArlanda: 0Hammarby Talang: 0
Thua bất ngờArlanda: 0Hammarby Talang: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
03 thg 8, 26
Hammarby Talang5
Arlanda1
05 thg 10, 25
Hammarby Talang3
Arlanda1
08 thg 6, 25
Arlanda1
Hammarby Talang0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 53-19 | 48 |
| 2 |
|
22 | 41-29 | 43 |
| 3 |
|
22 | 46-18 | 42 |
| 4 |
|
23 | 35-23 | 39 |
| 5 |
|
22 | 36-25 | 39 |
| 6 |
|
23 | 36-32 | 39 |
| 7 |
|
23 | 37-38 | 39 |
| 8 |
|
22 | 37-39 | 29 |
| 9 |
|
22 | 29-36 | 28 |
| 10 |
|
22 | 28-41 | 27 |
| 11 |
|
22 | 28-37 | 26 |
| 12 |
|
22 | 33-43 | 24 |
| 13 |
|
23 | 21-31 | 24 |
| 14 |
|
22 | 29-47 | 18 |
| 15 |
|
22 | 24-43 | 15 |
| 16 |
|
22 | 43-55 | 14 |