Nhận định Hammarby Talang vs Pitea - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Hammarby Talang thắng cách biệt 2+ bàn
1.46
6.6/10
Kèo 1X2
11.19
6.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.38
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.90
2.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPitea
Kiểm soát bóngHammarby Talang: 67%Pitea: 33%
Tổng số cú sútHammarby Talang: 10Pitea: 4
Sút trúng đíchHammarby Talang: 5Pitea: 2
Sút trượtHammarby Talang: 5Pitea: 2
Phạt gócHammarby Talang: 5Pitea: 3
Thẻ vàngHammarby Talang: 1Pitea: 1
Phạm lỗiHammarby Talang: 8Pitea: 15
Thống kê
Trung bình / Trận
Pitea
Tổng bàn thắngHammarby Talang: 3.2Pitea: 2.8
Bàn thắng ghi đượcHammarby Talang: 2.5Pitea: 0.9
Bàn thuaHammarby Talang: 0.7Pitea: 1.9
Kiểm soát bóngHammarby Talang: 64%Pitea: 46%
Tổng số cú sútHammarby Talang: 9.6Pitea: 6.2
Sút trúng đíchHammarby Talang: 4.4Pitea: 3.6
Sút trượtHammarby Talang: 5.2Pitea: 2.6
Phạm lỗiHammarby Talang: 9.7Pitea: 11.6
Phạt gócHammarby Talang: 5.1Pitea: 3.5
Việt vịHammarby Talang: 2.2Pitea: 0.8
Thẻ vàngHammarby Talang: 1Pitea: 1.25
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Pitea
ThắngHammarby Talang: 6Pitea: 1
Trên 1.5 bànHammarby Talang: 8Pitea: 9
Trên 2.5 bànHammarby Talang: 5Pitea: 5
Trên 3.5 bànHammarby Talang: 4Pitea: 4
Cả hai đội ghi bànHammarby Talang: 5Pitea: 5
Thắng bất ngờHammarby Talang: 0Pitea: 0
Thua bất ngờHammarby Talang: 1Pitea: 0
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
19 thg 4, 26
Piteå1
Hammarby Talang4
09 thg 11, 24
Piteå1
Hammarby Talang4
26 thg 5, 24
Hammarby Talang5
Piteå1
27 thg 8, 23
Piteå1
Hammarby Talang2
01 thg 5, 23
Hammarby Talang3
Piteå1
09 thg 10, 22
Piteå1
Hammarby Talang2
18 thg 4, 22
Hammarby Talang3
Piteå2
17 thg 10, 21
Hammarby Talang0
Piteå1
18 thg 4, 21
Piteå2
Hammarby Talang2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 45-15 | 37 |
| 2 |
|
18 | 38-17 | 36 |
| 3 |
|
18 | 29-15 | 36 |
| 4 |
|
18 | 30-20 | 33 |
| 5 |
|
18 | 31-25 | 31 |
| 6 |
|
18 | 27-28 | 29 |
| 7 |
|
18 | 27-28 | 28 |
| 8 |
|
18 | 28-28 | 24 |
| 9 |
|
18 | 30-31 | 23 |
| 10 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 11 |
|
18 | 23-35 | 23 |
| 12 |
|
18 | 17-25 | 20 |
| 13 |
|
18 | 21-30 | 17 |
| 14 |
|
18 | 23-39 | 15 |
| 15 |
|
18 | 18-36 | 12 |
| 16 |
|
18 | 36-44 | 11 |