Nhận định FBK Karlstad vs Hammarby Talang - 26 thg 6, 2026
13.60
X3.95
21.83
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Hammarby Talang thắng hoặc hòa
1.26
8.5/10
Kèo 1X2
21.83
7.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
2.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.52
3.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.44
2.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHammarby TFF
Kiểm soát bóngFBK Karlstad: 40%Hammarby Talang: 60%
Tổng số cú sútFBK Karlstad: 6Hammarby Talang: 9
Sút trúng đíchFBK Karlstad: 3Hammarby Talang: 4
Sút trượtFBK Karlstad: 3Hammarby Talang: 5
Phạt gócFBK Karlstad: 4Hammarby Talang: 5
Thẻ vàngFBK Karlstad: 1Hammarby Talang: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Hammarby TFF
Tổng bàn thắngFBK Karlstad: 2.9Hammarby Talang: 2.8
Bàn thắng ghi đượcFBK Karlstad: 1.9Hammarby Talang: 2.2
Bàn thuaFBK Karlstad: 1Hammarby Talang: 0.6
Kiểm soát bóngFBK Karlstad: 48%Hammarby Talang: 61%
Tổng số cú sútFBK Karlstad: 7.1Hammarby Talang: 10.7
Sút trúng đíchFBK Karlstad: 4Hammarby Talang: 5
Sút trượtFBK Karlstad: 3.1Hammarby Talang: 5.7
Phạt gócFBK Karlstad: 4.7Hammarby Talang: 5.7
Thẻ vàngFBK Karlstad: 0.86Hammarby Talang: 1.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hammarby TFF
ThắngFBK Karlstad: 5Hammarby Talang: 7
Trên 1.5 bànFBK Karlstad: 9Hammarby Talang: 9
Trên 2.5 bànFBK Karlstad: 4Hammarby Talang: 5
Trên 3.5 bànFBK Karlstad: 4Hammarby Talang: 4
Cả hai đội ghi bànFBK Karlstad: 6Hammarby Talang: 4
Thắng bất ngờFBK Karlstad: 0Hammarby Talang: 0
Thua bất ngờFBK Karlstad: 0Hammarby Talang: 1
Đối đầu
1
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
20 thg 10, 24
Hammarby Talang3
FBK Karlstad3
17 thg 5, 24
FBK Karlstad0
Hammarby Talang1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
18 | 45-15 | 37 |
| 2 |
|
18 | 38-17 | 36 |
| 3 |
|
18 | 29-15 | 36 |
| 4 |
|
18 | 30-20 | 33 |
| 5 |
|
18 | 31-25 | 31 |
| 6 |
|
18 | 27-28 | 29 |
| 7 |
|
18 | 27-28 | 28 |
| 8 |
|
18 | 28-28 | 24 |
| 9 |
|
18 | 30-31 | 23 |
| 10 |
|
18 | 28-35 | 23 |
| 11 |
|
18 | 23-35 | 23 |
| 12 |
|
18 | 17-25 | 20 |
| 13 |
|
18 | 21-30 | 17 |
| 14 |
|
18 | 23-39 | 15 |
| 15 |
|
18 | 18-36 | 12 |
| 16 |
|
18 | 36-44 | 11 |