Nhận định Hammarby Talang vs FBK Karlstad - 9 thg 8, 2026
11.35
X5.10
26.60
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
11.35
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
7.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.65
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.57
5.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFBK Karlstad
Kiểm soát bóngHammarby Talang: 67%FBK Karlstad: 33%
Tổng số cú sútHammarby Talang: 10FBK Karlstad: 5
Sút trúng đíchHammarby Talang: 5FBK Karlstad: 3
Sút trượtHammarby Talang: 5FBK Karlstad: 2
Phạt gócHammarby Talang: 5FBK Karlstad: 4
Thẻ vàngHammarby Talang: 1FBK Karlstad: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
FBK Karlstad
Tổng bàn thắngHammarby Talang: 3.5FBK Karlstad: 3.4
Bàn thắng ghi đượcHammarby Talang: 3FBK Karlstad: 1.5
Bàn thuaHammarby Talang: 0.5FBK Karlstad: 1.9
Kiểm soát bóngHammarby Talang: 63%FBK Karlstad: 45%
Tổng số cú sútHammarby Talang: 10.1FBK Karlstad: 6.6
Sút trúng đíchHammarby Talang: 4.7FBK Karlstad: 3.5
Sút trượtHammarby Talang: 5.4FBK Karlstad: 3.1
Phạm lỗiHammarby Talang: 12.2FBK Karlstad: 12.4
Phạt gócHammarby Talang: 5FBK Karlstad: 5.4
Việt vịHammarby Talang: 2.6FBK Karlstad: 1.2
Thẻ vàngHammarby Talang: 1.3FBK Karlstad: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FBK Karlstad
ThắngHammarby Talang: 8FBK Karlstad: 3
Trên 1.5 bànHammarby Talang: 9FBK Karlstad: 9
Trên 2.5 bànHammarby Talang: 6FBK Karlstad: 5
Trên 3.5 bànHammarby Talang: 5FBK Karlstad: 5
Cả hai đội ghi bànHammarby Talang: 4FBK Karlstad: 6
Thắng bất ngờHammarby Talang: 0FBK Karlstad: 0
Thua bất ngờHammarby Talang: 1FBK Karlstad: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
26 thg 6, 26
FBK Karlstad0
Hammarby Talang7
20 thg 10, 24
Hammarby Talang3
FBK Karlstad3
17 thg 5, 24
FBK Karlstad0
Hammarby Talang1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 53-19 | 48 |
| 2 |
|
22 | 41-29 | 43 |
| 3 |
|
22 | 46-18 | 42 |
| 4 |
|
23 | 35-23 | 39 |
| 5 |
|
22 | 36-25 | 39 |
| 6 |
|
23 | 36-32 | 39 |
| 7 |
|
23 | 37-38 | 39 |
| 8 |
|
22 | 37-39 | 29 |
| 9 |
|
22 | 29-36 | 28 |
| 10 |
|
22 | 28-41 | 27 |
| 11 |
|
22 | 28-37 | 26 |
| 12 |
|
22 | 33-43 | 24 |
| 13 |
|
23 | 21-31 | 24 |
| 14 |
|
22 | 29-47 | 18 |
| 15 |
|
22 | 24-43 | 15 |
| 16 |
|
22 | 43-55 | 14 |