Nhận định Gefle IF vs Hammarby Talang - 6 thg 6, 2026
14.80
X4.20
21.62
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
2
1.62
Hammarby Talang thắng
8.6/10
Kèo 1X2
21.62
8.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.50
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.43
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.33
6.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHammarby TFF
Kiểm soát bóngGefle IF: 42%Hammarby Talang: 58%
Tổng số cú sútGefle IF: 8Hammarby Talang: 11
Sút trúng đíchGefle IF: 3Hammarby Talang: 5
Sút trượtGefle IF: 4Hammarby Talang: 6
Phạt gócGefle IF: 2Hammarby Talang: 5
Thẻ vàngGefle IF: 1Hammarby Talang: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Hammarby TFF
Tổng bàn thắngGefle IF: 3.5Hammarby Talang: 3.4
Bàn thắng ghi đượcGefle IF: 1.5Hammarby Talang: 2.4
Bàn thuaGefle IF: 2Hammarby Talang: 1
Kiểm soát bóngGefle IF: 49%Hammarby Talang: 59%
Tổng số cú sútGefle IF: 10.5Hammarby Talang: 12.3
Sút trúng đíchGefle IF: 4.6Hammarby Talang: 6
Sút trượtGefle IF: 5.9Hammarby Talang: 6.3
Phạt gócGefle IF: 3.2Hammarby Talang: 6.5
Thẻ vàngGefle IF: 1.5Hammarby Talang: 1.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hammarby TFF
ThắngGefle IF: 3Hammarby Talang: 7
Trên 1.5 bànGefle IF: 8Hammarby Talang: 9
Trên 2.5 bànGefle IF: 8Hammarby Talang: 7
Trên 3.5 bànGefle IF: 5Hammarby Talang: 5
Cả hai đội ghi bànGefle IF: 7Hammarby Talang: 6
Thắng bất ngờGefle IF: 0Hammarby Talang: 0
Thua bất ngờGefle IF: 0Hammarby Talang: 1
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
26 thg 10, 25
Gefle IF2
Hammarby Talang4
29 thg 3, 25
Hammarby Talang2
Gefle IF0
01 thg 10, 22
Hammarby Talang3
Gefle IF3
02 thg 4, 22
Gefle IF1
Hammarby Talang0
09 thg 10, 21
Gefle IF2
Hammarby Talang2
09 thg 5, 21
Hammarby Talang1
Gefle IF3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 44-17 | 42 |
| 2 |
|
20 | 45-18 | 38 |
| 3 |
|
20 | 32-19 | 37 |
| 4 |
|
20 | 35-27 | 37 |
| 5 |
|
20 | 34-24 | 36 |
| 6 |
|
20 | 34-31 | 34 |
| 7 |
|
20 | 30-33 | 32 |
| 8 |
|
20 | 34-32 | 29 |
| 9 |
|
20 | 28-31 | 25 |
| 10 |
|
20 | 25-38 | 24 |
| 11 |
|
20 | 26-33 | 23 |
| 12 |
|
20 | 19-27 | 23 |
| 13 |
|
20 | 32-41 | 23 |
| 14 |
|
20 | 24-40 | 15 |
| 15 |
|
20 | 23-44 | 15 |
| 16 |
|
20 | 39-49 | 11 |