Nhận định Karlberg vs Hammarby Talang - 14 thg 6, 2026
14.33
X4.00
21.67
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.20
Hammarby Talang thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
21.67
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.55
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.34
4.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHammarby TFF
Kiểm soát bóngKarlberg: 45%Hammarby Talang: 55%
Tổng số cú sútKarlberg: 9Hammarby Talang: 10
Sút trúng đíchKarlberg: 4Hammarby Talang: 5
Sút trượtKarlberg: 6Hammarby Talang: 5
Phạt gócKarlberg: 3Hammarby Talang: 5
Thẻ vàngKarlberg: 2Hammarby Talang: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Hammarby TFF
Tổng bàn thắngKarlberg: 3.2Hammarby Talang: 3.5
Bàn thắng ghi đượcKarlberg: 1.5Hammarby Talang: 2.7
Bàn thuaKarlberg: 1.7Hammarby Talang: 0.8
Kiểm soát bóngKarlberg: 53%Hammarby Talang: 59%
Tổng số cú sútKarlberg: 10.1Hammarby Talang: 11.3
Sút trúng đíchKarlberg: 4Hammarby Talang: 5.6
Sút trượtKarlberg: 6.1Hammarby Talang: 5.7
Phạt gócKarlberg: 4Hammarby Talang: 5.8
Thẻ vàngKarlberg: 1.5Hammarby Talang: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Hammarby TFF
ThắngKarlberg: 3Hammarby Talang: 8
Trên 1.5 bànKarlberg: 8Hammarby Talang: 9
Trên 2.5 bànKarlberg: 6Hammarby Talang: 7
Trên 3.5 bànKarlberg: 4Hammarby Talang: 6
Cả hai đội ghi bànKarlberg: 8Hammarby Talang: 5
Thắng bất ngờKarlberg: 0Hammarby Talang: 0
Thua bất ngờKarlberg: 0Hammarby Talang: 1
Đối đầu
3
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
22 thg 3, 26
Hammarby Talang0
Karlberg3
20 thg 10, 25
Hammarby Talang1
Karlberg1
23 thg 5, 25
Karlberg1
Hammarby Talang1
11 thg 8, 24
Hammarby Talang0
Karlberg1
21 thg 4, 24
Karlberg2
Hammarby Talang2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 44-17 | 42 |
| 2 |
|
21 | 46-18 | 41 |
| 3 |
|
21 | 33-21 | 37 |
| 4 |
|
20 | 35-27 | 37 |
| 5 |
|
21 | 36-32 | 37 |
| 6 |
|
21 | 34-25 | 36 |
| 7 |
|
21 | 32-34 | 35 |
| 8 |
|
21 | 35-34 | 29 |
| 9 |
|
21 | 29-31 | 28 |
| 10 |
|
21 | 28-39 | 27 |
| 11 |
|
20 | 26-33 | 23 |
| 12 |
|
21 | 19-28 | 23 |
| 13 |
|
21 | 33-43 | 23 |
| 14 |
|
20 | 24-40 | 15 |
| 15 |
|
21 | 24-47 | 15 |
| 16 |
|
21 | 41-50 | 14 |