Nhận định Harelbeke vs Zelzate - 8 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIZelzate
xGHarelbeke: 1.55Zelzate: 1.77
Kiểm soát bóngHarelbeke: 42%Zelzate: 58%
Tổng số cú sútHarelbeke: 8Zelzate: 15
Sút trúng đíchHarelbeke: 3Zelzate: 7
Sút trượtHarelbeke: 5Zelzate: 6
Phạt gócHarelbeke: 4Zelzate: 7
Thẻ vàngHarelbeke: 2Zelzate: 1
Việt vịHarelbeke: 2Zelzate: 2
Phạm lỗiHarelbeke: 10Zelzate: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Zelzate
Tổng bàn thắngHarelbeke: 3.4Zelzate: 3.5
Bàn thắng ghi đượcHarelbeke: 0.8Zelzate: 1
Bàn thuaHarelbeke: 2.6Zelzate: 2.5
Kiểm soát bóngHarelbeke: 45%Zelzate: 52%
Tổng số cú sútHarelbeke: 7.7Zelzate: 12
Sút trúng đíchHarelbeke: 2.9Zelzate: 6.5
Sút trượtHarelbeke: 4.8Zelzate: 5.5
Phạm lỗiHarelbeke: 8.4Zelzate: 9.7
Phạt gócHarelbeke: 4.2Zelzate: 6.9
Việt vịHarelbeke: 1.8Zelzate: 2.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zelzate
ThắngHarelbeke: 2Zelzate: 1
Tài 1.5 bànHarelbeke: 9Zelzate: 9
Tài 2.5 bànHarelbeke: 8Zelzate: 7
Tài 3.5 bànHarelbeke: 4Zelzate: 4
Cả hai đội ghi bànHarelbeke: 3Zelzate: 7
Thắng bất ngờHarelbeke: 0Zelzate: 0
Thua bất ngờHarelbeke: 0Zelzate: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 9
3Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 9
2.1Bàn thắng mỗi trận
56%Cả hai đội ghi bàn
56%Tài 2.5 bàn
11 thg 5 2025: Zelzate 2–0 Harelbeke
23 thg 2 2025: Zelzate 0–0 Harelbeke
13 thg 9 2024: Harelbeke 1–0 Zelzate
21 thg 2 2024: Zelzate 2–2 Harelbeke
24 thg 9 2023: Harelbeke 1–2 Zelzate
12 thg 2 2023: Zelzate 2–1 Harelbeke
03 thg 9 2022: Harelbeke 2–1 Zelzate
27 thg 3 2022: Zelzate 1–2 Harelbeke
14 thg 11 2021: Harelbeke 0–0 Zelzate
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạngTrực tiếp
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 20-11 | 25 |
| 2 |
|
11 | 22-10 | 21 |
| 3 |
|
11 | 21-13 | 21 |
| 4 |
|
12 | 18-13 | 21 |
| 5 |
|
12 | 28-20 | 20 |
| 6 |
|
12 | 16-14 | 20 |
| 7 |
|
12 | 15-23 | 16 |
| 8 |
|
12 | 14-12 | 14 |
| 9 |
|
11 | 12-13 | 13 |
| 10 |
|
10 | 8-13 | 9 |
| 11 |
|
10 | 11-22 | 7 |
| 12 |
|
11 | 11-32 | 2 |
Promotion - National Division 1 - ACFF (Promotion Group)
National Division 1 - ACFF (Relegation Group)
Bảng xếp hạng trực tiếp: tạm thời, như thể tỷ số hiện tại là kết quả cuối cùng.