Nhận định Hassleholms IF vs Skovde AIK - 24 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AISkovde AIK
xGHassleholms IF: 1.54Skovde AIK: 1.09
Kiểm soát bóngHassleholms IF: 55%Skovde AIK: 45%
Tổng số cú sútHassleholms IF: 7Skovde AIK: 7
Sút trúng đíchHassleholms IF: 4Skovde AIK: 4
Sút trượtHassleholms IF: 4Skovde AIK: 3
Phạt gócHassleholms IF: 4Skovde AIK: 4
Thẻ vàngHassleholms IF: 1Skovde AIK: 1
Phạm lỗiHassleholms IF: 12Skovde AIK: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Skovde AIK
Tổng bàn thắngHassleholms IF: 2.4Skovde AIK: 3.8
Bàn thắng ghi đượcHassleholms IF: 1.5Skovde AIK: 1.9
Bàn thuaHassleholms IF: 0.9Skovde AIK: 1.9
Kiểm soát bóngHassleholms IF: 46%Skovde AIK: 45%
Tổng số cú sútHassleholms IF: 5.9Skovde AIK: 8.8
Sút trúng đíchHassleholms IF: 3.2Skovde AIK: 4.7
Sút trượtHassleholms IF: 2.7Skovde AIK: 4.1
Phạm lỗiHassleholms IF: 13Skovde AIK: 12
Phạt gócHassleholms IF: 4Skovde AIK: 5.3
Việt vịHassleholms IF: 1.2Skovde AIK: 0.6
Thẻ vàngHassleholms IF: 1.4Skovde AIK: 0.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Skovde AIK
ThắngHassleholms IF: 7Skovde AIK: 4
Trên 1.5 bànHassleholms IF: 8Skovde AIK: 10
Trên 2.5 bànHassleholms IF: 6Skovde AIK: 9
Trên 3.5 bànHassleholms IF: 0Skovde AIK: 5
Cả hai đội ghi bànHassleholms IF: 6Skovde AIK: 9
Thắng bất ngờHassleholms IF: 0Skovde AIK: 0
Thua bất ngờHassleholms IF: 0Skovde AIK: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
2Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
3.0Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
18 thg 62026
Skövde AIK
Hässleholms IF22
25 thg 102025
Skövde AIK
Hässleholms IF01
01 thg 62025
Hässleholms IF
Skövde AIK31
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 61-30 | 60 |
| 2 |
|
27 | 49-31 | 51 |
| 3 |
|
27 | 51-38 | 47 |
| 4 |
|
27 | 52-36 | 44 |
| 5 |
|
27 | 50-39 | 44 |
| 6 |
|
27 | 43-39 | 40 |
| 7 |
|
27 | 46-44 | 38 |
| 8 |
|
27 | 31-28 | 36 |
| 9 |
|
27 | 52-51 | 36 |
| 10 |
|
27 | 35-41 | 35 |
| 11 |
|
27 | 35-44 | 34 |
| 12 |
|
27 | 44-53 | 33 |
| 13 |
|
27 | 32-40 | 30 |
| 14 |
|
27 | 34-44 | 29 |
| 15 |
|
27 | 33-48 | 24 |
| 16 |
|
27 | 24-66 | 12 |