Nhận định Hassleholms IF vs Trollhattan - 20 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AITrollhattan
Kiểm soát bóngHassleholms IF: 47%Trollhattan: 53%
Tổng số cú sútHassleholms IF: 8Trollhattan: 11
Sút trúng đíchHassleholms IF: 4Trollhattan: 6
Sút trượtHassleholms IF: 4Trollhattan: 4
Phạt gócHassleholms IF: 4Trollhattan: 6
Thẻ vàngHassleholms IF: 1Trollhattan: 1
Việt vịHassleholms IF: 1Trollhattan: 2
Phạm lỗiHassleholms IF: 11Trollhattan: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Trollhattan
Tổng bàn thắngHassleholms IF: 2.4Trollhattan: 3.2
Bàn thắng ghi đượcHassleholms IF: 1.7Trollhattan: 2.2
Bàn thuaHassleholms IF: 0.7Trollhattan: 1
Kiểm soát bóngHassleholms IF: 43%Trollhattan: 58%
Tổng số cú sútHassleholms IF: 7.3Trollhattan: 11.2
Sút trúng đíchHassleholms IF: 3.4Trollhattan: 6.6
Sút trượtHassleholms IF: 3.9Trollhattan: 4.7
Phạm lỗiHassleholms IF: 13.6Trollhattan: 10
Phạt gócHassleholms IF: 3.9Trollhattan: 5.1
Việt vịHassleholms IF: 0.8Trollhattan: 2.5
Thẻ vàngHassleholms IF: 1.75Trollhattan: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Trollhattan
ThắngHassleholms IF: 7Trollhattan: 7
Trên 1.5 bànHassleholms IF: 9Trollhattan: 7
Trên 2.5 bànHassleholms IF: 5Trollhattan: 6
Trên 3.5 bànHassleholms IF: 0Trollhattan: 5
Cả hai đội ghi bànHassleholms IF: 4Trollhattan: 6
Thắng bất ngờHassleholms IF: 0Trollhattan: 0
Thua bất ngờHassleholms IF: 0Trollhattan: 0
Đối đầu
0
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
03 thg 4, 26
Trollhättan3
Hässleholms IF4
31 thg 8, 25
Trollhättan0
Hässleholms IF4
18 thg 4, 25
Hässleholms IF0
Trollhättan2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 48-27 | 45 |
| 2 |
|
22 | 43-26 | 42 |
| 3 |
|
23 | 46-33 | 42 |
| 4 |
|
23 | 46-27 | 41 |
| 5 |
|
23 | 42-34 | 35 |
| 6 |
|
22 | 38-32 | 34 |
| 7 |
|
22 | 30-32 | 33 |
| 8 |
|
22 | 36-34 | 31 |
| 9 |
|
22 | 26-20 | 30 |
| 10 |
|
22 | 39-43 | 29 |
| 11 |
|
22 | 36-40 | 28 |
| 12 |
|
22 | 24-32 | 27 |
| 13 |
|
22 | 28-38 | 22 |
| 14 |
|
22 | 25-34 | 21 |
| 15 |
|
22 | 25-41 | 17 |
| 16 |
|
23 | 18-57 | 9 |