Nhận định Haukar vs Selfoss - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5
1.62
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
22.50
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.62
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không3.50
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.82
2.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AISelfoss
Kiểm soát bóngHaukar: 55%Selfoss: 45%
Tổng số cú sútHaukar: 11Selfoss: 11
Sút trúng đíchHaukar: 6Selfoss: 5
Sút trượtHaukar: 5Selfoss: 6
Phạt gócHaukar: 8Selfoss: 5
Kiểm soát bóngHaukar: 60%Selfoss: 40%
Tổng số cú sútHaukar: 13Selfoss: 6
Sút trúng đíchHaukar: 5Selfoss: 4
Sút trượtHaukar: 8Selfoss: 2
Phạt gócHaukar: 4Selfoss: 4
Kiểm soát bóngHaukar: 60%55%Selfoss: 40%45%
Tổng số cú sútHaukar: 1311Selfoss: 611
Sút trúng đíchHaukar: 56Selfoss: 45
Sút trượtHaukar: 85Selfoss: 26
Phạt gócHaukar: 48Selfoss: 45
Thống kê
Trung bình / Trận
Selfoss
Tổng bàn thắngHaukar: 4.3Selfoss: 4.3
Bàn thắng ghi đượcHaukar: 2.9Selfoss: 3.1
Bàn thuaHaukar: 1.4Selfoss: 1.2
Kiểm soát bóngHaukar: 54%Selfoss: 51%
Tổng số cú sútHaukar: 11.7Selfoss: 15
Sút trúng đíchHaukar: 6.7Selfoss: 6.6
Sút trượtHaukar: 5Selfoss: 8.4
Phạt gócHaukar: 9Selfoss: 6.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Selfoss
ThắngHaukar: 9Selfoss: 7
Trên 1.5 bànHaukar: 10Selfoss: 9
Trên 2.5 bànHaukar: 10Selfoss: 8
Trên 3.5 bànHaukar: 5Selfoss: 7
Cả hai đội ghi bànHaukar: 10Selfoss: 6
Thắng bất ngờHaukar: 0Selfoss: 0
Thua bất ngờHaukar: 0Selfoss: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
3Thắng
2Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.9Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
26 thg 62026
Selfoss
Haukar22
18 thg 42025
Selfoss
Haukar40
26 thg 82024
Haukar
Selfoss12
24 thg 62024
Selfoss
Haukar12
02 thg 92020
Selfoss
Haukar21
07 thg 72020
Haukar
Selfoss12
18 thg 82018
Selfoss
Haukar50
08 thg 62018
Haukar
Selfoss53
23 thg 92017
Selfoss
Haukar21
11 thg 72017
Haukar
Selfoss21
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 55-32 | 47 |
| 2 |
|
22 | 55-36 | 45 |
| 3 |
|
22 | 56-29 | 42 |
| 4 |
|
22 | 37-37 | 31 |
| 5 |
|
22 | 33-41 | 31 |
| 6 |
|
22 | 49-46 | 30 |
| 7 |
|
22 | 51-45 | 29 |
| 8 |
|
22 | 42-38 | 27 |
| 9 |
|
22 | 35-54 | 25 |
| 10 |
|
22 | 33-42 | 23 |
| 11 |
|
22 | 38-58 | 22 |
| 12 |
|
22 | 28-54 | 17 |
Promotion
Relegation