Chuyển đến nội dung

Nhận định Haukar vs Selfoss - 5 thg 9, 2026

5 thg 915:00
1:2
Kết thúc
12.25 X3.95 22.50

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 3.5 1.62
Tổng ít nhất 4 bàn thắng
6.5/10
Kèo 1X2
22.50
2.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 3.51.62
6.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Không3.50
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.82
2.0/10
Tỷ số chính xác
Haukar04Selfoss

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Haukar
Selfoss
Kiểm soát bóngHaukar: 55%Selfoss: 45%
Tổng số cú sútHaukar: 11Selfoss: 11
Sút trúng đíchHaukar: 6Selfoss: 5
Sút trượtHaukar: 5Selfoss: 6
Phạt gócHaukar: 8Selfoss: 5
Kiểm soát bóngHaukar: 60%Selfoss: 40%
Tổng số cú sútHaukar: 13Selfoss: 6
Sút trúng đíchHaukar: 5Selfoss: 4
Sút trượtHaukar: 8Selfoss: 2
Phạt gócHaukar: 4Selfoss: 4
Kiểm soát bóngHaukar: 60%55%Selfoss: 40%45%
Tổng số cú sútHaukar: 1311Selfoss: 611
Sút trúng đíchHaukar: 56Selfoss: 45
Sút trượtHaukar: 85Selfoss: 26
Phạt gócHaukar: 48Selfoss: 45

Thống kê

Trung bình / Trận
Haukar
Selfoss
Tổng bàn thắngHaukar: 4.3Selfoss: 4.3
Bàn thắng ghi đượcHaukar: 2.9Selfoss: 3.1
Bàn thuaHaukar: 1.4Selfoss: 1.2
Kiểm soát bóngHaukar: 54%Selfoss: 51%
Tổng số cú sútHaukar: 11.7Selfoss: 15
Sút trúng đíchHaukar: 6.7Selfoss: 6.6
Sút trượtHaukar: 5Selfoss: 8.4
Phạt gócHaukar: 9Selfoss: 6.5

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Haukar
Selfoss
ThắngHaukar: 9Selfoss: 7
Trên 1.5 bànHaukar: 10Selfoss: 9
Trên 2.5 bànHaukar: 10Selfoss: 8
Trên 3.5 bànHaukar: 5Selfoss: 7
Cả hai đội ghi bànHaukar: 10Selfoss: 6
Thắng bất ngờHaukar: 0Selfoss: 0
Thua bất ngờHaukar: 0Selfoss: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 12
Haukar
Selfoss
3Thắng
2Hòa
7Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
3.9Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
100%Trên 2.5 bàn
26 thg 62026SelfossHaukar22
18 thg 42025SelfossHaukar40
26 thg 82024HaukarSelfoss12
24 thg 62024SelfossHaukar12
02 thg 92020SelfossHaukar21
07 thg 72020HaukarSelfoss12
18 thg 82018SelfossHaukar50
08 thg 62018HaukarSelfoss53
23 thg 92017SelfossHaukar21
11 thg 72017HaukarSelfoss21

Gần đây

Xếp hạng

Iceland - 2. Deild
# Đội T B Đ
1 Haukar 22 55-32 47
2 Selfoss 22 55-36 45
3 Kári 22 56-29 42
4 Dalvík / Reynir 22 37-37 31
5 Vikingur Olafsiik 22 33-41 31
6 Fjolnir 22 49-46 30
7 Fjardabyggd / Leiknir 22 51-45 29
8 Kormákur / Hvöt 22 42-38 27
9 Magni 22 35-54 25
10 Thróttur Vogar 22 33-42 23
11 KFG 22 38-58 22
12 Hvíti riddarinn 22 28-54 17
Promotion Relegation