Nhận định Haukar vs Dalvik / Reynir - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.30
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.8/10
Kèo 1X2
X22.70
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.30
6.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.53
1.4/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.53.44
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIDalvik/Reynir
Kiểm soát bóngHaukar: 62%Dalvik / Reynir: 38%
Tổng số cú sútHaukar: 13Dalvik / Reynir: 7
Sút trúng đíchHaukar: 6Dalvik / Reynir: 3
Sút trượtHaukar: 6Dalvik / Reynir: 4
Phạt gócHaukar: 10Dalvik / Reynir: 5
Tổng số cú sútHaukar: 19Dalvik / Reynir: 5
Sút trúng đíchHaukar: 13Dalvik / Reynir: 2
Sút trượtHaukar: 6Dalvik / Reynir: 3
Phạt gócHaukar: 10Dalvik / Reynir: 2
Tổng số cú sútHaukar: 1913Dalvik / Reynir: 57
Sút trúng đíchHaukar: 136Dalvik / Reynir: 23
Sút trượtHaukar: 66Dalvik / Reynir: 34
Phạt gócHaukar: 1010Dalvik / Reynir: 25
Thống kê
Trung bình / Trận
Dalvik/Reynir
Tổng bàn thắngHaukar: 4Dalvik / Reynir: 3.2
Bàn thắng ghi đượcHaukar: 2.6Dalvik / Reynir: 1
Bàn thuaHaukar: 1.4Dalvik / Reynir: 2.2
Kiểm soát bóngHaukar: 55%Dalvik / Reynir: 51%
Tổng số cú sútHaukar: 10.8Dalvik / Reynir: 7.1
Sút trúng đíchHaukar: 5.6Dalvik / Reynir: 3.1
Sút trượtHaukar: 5.2Dalvik / Reynir: 4
Phạt gócHaukar: 9.4Dalvik / Reynir: 5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Dalvik/Reynir
ThắngHaukar: 8Dalvik / Reynir: 1
Trên 1.5 bànHaukar: 10Dalvik / Reynir: 8
Trên 2.5 bànHaukar: 10Dalvik / Reynir: 5
Trên 3.5 bànHaukar: 5Dalvik / Reynir: 4
Cả hai đội ghi bànHaukar: 10Dalvik / Reynir: 7
Thắng bất ngờHaukar: 0Dalvik / Reynir: 0
Thua bất ngờHaukar: 0Dalvik / Reynir: 0
Đối đầu
4
Hòa
1
Lịch sử đối đầu
14 thg 6, 26
Dalvík / Reynir3
Haukar0
20 thg 7, 25
Haukar2
Dalvík / Reynir2
03 thg 5, 25
Dalvík / Reynir1
Haukar1
29 thg 7, 23
Dalvík / Reynir1
Haukar1
20 thg 5, 23
Haukar1
Dalvík / Reynir1
03 thg 10, 20
Dalvík / Reynir2
Haukar3
13 thg 9, 20
Haukar3
Dalvík / Reynir0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 55-32 | 47 |
| 2 |
|
22 | 55-36 | 45 |
| 3 |
|
22 | 56-29 | 42 |
| 4 |
|
22 | 37-37 | 31 |
| 5 |
|
22 | 33-41 | 31 |
| 6 |
|
22 | 49-46 | 30 |
| 7 |
|
22 | 51-45 | 29 |
| 8 |
|
22 | 42-38 | 27 |
| 9 |
|
22 | 35-54 | 25 |
| 10 |
|
22 | 33-42 | 23 |
| 11 |
|
22 | 38-58 | 22 |
| 12 |
|
22 | 28-54 | 17 |
Promotion
Relegation