Nhận định Aarhus Fremad vs HB Koge - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.43
Tối đa 3 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
X22.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.43
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.06
4.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 5.52.54
1.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIHB Koge
xGAarhus Fremad: 1.41HB Koge: 0.73
Kiểm soát bóngAarhus Fremad: 55%HB Koge: 45%
Tổng số cú sútAarhus Fremad: 14HB Koge: 9
Sút trúng đíchAarhus Fremad: 5HB Koge: 2
Sút trượtAarhus Fremad: 4HB Koge: 4
Phạt gócAarhus Fremad: 7HB Koge: 5
Thẻ vàngAarhus Fremad: 2HB Koge: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
HB Koge
Bàn thắng kỳ vọngAarhus Fremad: 1.56HB Koge: 0.63
Tổng bàn thắngAarhus Fremad: 2.7HB Koge: 1.6
Bàn thắng ghi đượcAarhus Fremad: 1.7HB Koge: 0.5
Bàn thuaAarhus Fremad: 1HB Koge: 1.1
Kiểm soát bóngAarhus Fremad: 46%HB Koge: 49%
Tổng số cú sútAarhus Fremad: 13HB Koge: 8.5
Sút trúng đíchAarhus Fremad: 6.4HB Koge: 2.8
Sút trượtAarhus Fremad: 3.4HB Koge: 3.2
Phạm lỗiAarhus Fremad: 13HB Koge: 12.5
Phạt gócAarhus Fremad: 5.6HB Koge: 5.3
Việt vịAarhus Fremad: 2.4HB Koge: 3.7
Thẻ vàngAarhus Fremad: 2.2HB Koge: 1.2
Tổng số đường chuyềnAarhus Fremad: 426HB Koge: 439
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
HB Koge
ThắngAarhus Fremad: 5HB Koge: 2
Trên 1.5 bànAarhus Fremad: 8HB Koge: 4
Trên 2.5 bànAarhus Fremad: 6HB Koge: 2
Trên 3.5 bànAarhus Fremad: 2HB Koge: 1
Cả hai đội ghi bànAarhus Fremad: 4HB Koge: 0
Thắng bất ngờAarhus Fremad: 0HB Koge: 0
Thua bất ngờAarhus Fremad: 0HB Koge: 0
Đối đầu
2
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Aarhus Fremad0
HB Koge0
06 thg 4, 26
HB Koge2
Aarhus Fremad0
23 thg 11, 25
Aarhus Fremad2
HB Koge2
25 thg 7, 25
HB Koge2
Aarhus Fremad1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 18-9 | 21 |
| 2 |
|
8 | 20-11 | 18 |
| 3 |
|
8 | 10-4 | 13 |
| 4 |
|
9 | 10-9 | 13 |
| 5 |
|
8 | 10-11 | 13 |
| 6 |
|
8 | 9-9 | 12 |
| 7 |
|
9 | 11-10 | 9 |
| 8 |
|
9 | 13-14 | 9 |
| 9 |
|
8 | 8-12 | 9 |
| 10 |
|
9 | 10-12 | 8 |
| 11 |
|
9 | 10-19 | 5 |
| 12 |
|
8 | 6-15 | 4 |
Promotion Play-offs
Relegation Playoffs