Nhận định Roa W vs Stabaek W - 24 thg 10, 2026
13.35
X4.25
21.91
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 3'Stabaek W · Bàn thắng 0–1Malmin A.Kiến tạo de Lange H.
- Hiệp 22–0
- Roa W · Bàn thắng Tufte K.Kiến tạo Folland M.1–153'
- Roa W · Bàn thắng Amlie E.Kiến tạo Rosenlund K.2–176'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.60
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.4/10
Kèo 1X2
21.91
3.4/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.60
4.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.58
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.39
5.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIStabaek W
xGRoa W: 1.37Stabaek W: 1.45
Kiểm soát bóngRoa W: 46%Stabaek W: 54%
Tổng số cú sútRoa W: 9Stabaek W: 11
Sút trúng đíchRoa W: 5Stabaek W: 4
Sút trượtRoa W: 4Stabaek W: 7
Phạt gócRoa W: 4Stabaek W: 5
Thẻ vàngRoa W: 1Stabaek W: 2
Kiểm soát bóngRoa W: 45%Stabaek W: 55%
Tổng số cú sútRoa W: 7Stabaek W: 10
Sút trúng đíchRoa W: 5Stabaek W: 3
Sút trượtRoa W: 2Stabaek W: 5
Phạt gócRoa W: 5Stabaek W: 10
Thẻ vàngRoa W: 2Stabaek W: 1
Kiểm soát bóngRoa W: 45%46%Stabaek W: 55%54%
Tổng số cú sútRoa W: 79Stabaek W: 1011
Sút trúng đíchRoa W: 55Stabaek W: 34
Sút trượtRoa W: 24Stabaek W: 57
Phạt gócRoa W: 54Stabaek W: 105
Thẻ vàngRoa W: 21Stabaek W: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Stabaek W
Tổng bàn thắngRoa W: 3.1Stabaek W: 3.4
Bàn thắng ghi đượcRoa W: 1.1Stabaek W: 2.2
Bàn thuaRoa W: 2Stabaek W: 1.2
Kiểm soát bóngRoa W: 44%Stabaek W: 56%
Tổng số cú sútRoa W: 9.7Stabaek W: 12.3
Sút trúng đíchRoa W: 4.4Stabaek W: 4.9
Sút trượtRoa W: 5.2Stabaek W: 7.4
Phạt gócRoa W: 2.8Stabaek W: 5.9
Thẻ vàngRoa W: 1Stabaek W: 1.75
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stabaek W
ThắngRoa W: 2Stabaek W: 5
Trên 1.5 bànRoa W: 7Stabaek W: 7
Trên 2.5 bànRoa W: 5Stabaek W: 6
Trên 3.5 bànRoa W: 3Stabaek W: 3
Cả hai đội ghi bànRoa W: 7Stabaek W: 6
Thắng bất ngờRoa W: 1Stabaek W: 0
Thua bất ngờRoa W: 1Stabaek W: 1
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 12
3Thắng
4Hòa
5Thắng
Các lần đối đầu gần đây 10
2.4Bàn thắng mỗi trận
60%Cả hai đội ghi bàn
40%Trên 2.5 bàn
20 thg 62026
Stabæk W
Røa W01
12 thg 102025
Røa W
Stabæk W11
05 thg 82025
Røa W
Stabæk W00
29 thg 42025
Stabæk W
Røa W21
03 thg 112024
Røa W
Stabæk W31
08 thg 62024
Røa W
Stabæk W10
11 thg 52024
Stabæk W
Røa W10
21 thg 102023
Stabæk W
Røa W42
10 thg 62023
Stabæk W
Røa W22
03 thg 52023
Røa W
Stabæk W11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 56-7 | 51 |
| 2 |
|
20 | 48-17 | 50 |
| 3 |
|
20 | 36-21 | 42 |
| 4 |
|
20 | 49-26 | 38 |
| 5 |
|
20 | 40-28 | 32 |
| 6 |
|
20 | 37-23 | 27 |
| 7 |
|
20 | 29-45 | 24 |
| 8 |
|
20 | 17-32 | 19 |
| 9 |
|
20 | 24-40 | 18 |
| 10 |
|
20 | 20-39 | 17 |
| 11 |
|
20 | 24-41 | 15 |
| 12 |
|
20 | 13-74 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women