Nhận định Horsham vs Chesham United - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.35
Horsham thắng hoặc hòa
6.0/10
Kèo 1X2
12.25
4.7/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.70
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.7/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.61
4.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIChesham
Kiểm soát bóngHorsham: 46%Chesham United: 54%
Tổng số cú sútHorsham: 9Chesham United: 9
Sút trúng đíchHorsham: 5Chesham United: 4
Sút trượtHorsham: 4Chesham United: 5
Phạt gócHorsham: 7Chesham United: 5
Kiểm soát bóngHorsham: 47%Chesham United: 53%
Tổng số cú sútHorsham: 12Chesham United: 13
Sút trúng đíchHorsham: 4Chesham United: 6
Sút trượtHorsham: 8Chesham United: 7
Phạt gócHorsham: 2Chesham United: 6
Kiểm soát bóngHorsham: 47%46%Chesham United: 53%54%
Tổng số cú sútHorsham: 129Chesham United: 139
Sút trúng đíchHorsham: 45Chesham United: 64
Sút trượtHorsham: 84Chesham United: 75
Phạt gócHorsham: 27Chesham United: 65
Thống kê
Trung bình / Trận
Chesham
Tổng bàn thắngHorsham: 2.2Chesham United: 3.7
Bàn thắng ghi đượcHorsham: 1.1Chesham United: 1.9
Bàn thuaHorsham: 1.1Chesham United: 1.8
Kiểm soát bóngHorsham: 47%Chesham United: 59%
Tổng số cú sútHorsham: 8.4Chesham United: 10.5
Sút trúng đíchHorsham: 4.6Chesham United: 4.4
Sút trượtHorsham: 3.9Chesham United: 6.1
Phạm lỗiHorsham: 10.6Chesham United: 8.4
Phạt gócHorsham: 6.4Chesham United: 5.5
Việt vịHorsham: 2.6Chesham United: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chesham
ThắngHorsham: 3Chesham United: 3
Trên 1.5 bànHorsham: 9Chesham United: 9
Trên 2.5 bànHorsham: 4Chesham United: 8
Trên 3.5 bànHorsham: 0Chesham United: 5
Cả hai đội ghi bànHorsham: 5Chesham United: 6
Thắng bất ngờHorsham: 0Chesham United: 0
Thua bất ngờHorsham: 0Chesham United: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 3
0Thắng
1Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 3
2.7Bàn thắng mỗi trận
33%Cả hai đội ghi bàn
67%Trên 2.5 bàn
20 thg 122025
Horsham
Chesham United12
19 thg 82025
Chesham United
Horsham00
22 thg 102011
Chesham United
Horsham50
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 23-14 | 26 |
| 2 |
|
11 | 26-6 | 25 |
| 3 |
|
12 | 21-11 | 24 |
| 4 |
|
13 | 12-9 | 23 |
| 5 |
|
12 | 21-9 | 22 |
| 6 |
|
11 | 25-14 | 21 |
| 7 |
|
13 | 24-14 | 21 |
| 8 |
|
12 | 26-18 | 20 |
| 9 |
|
12 | 23-16 | 20 |
| 10 |
|
13 | 20-14 | 19 |
| 11 |
|
12 | 19-18 | 19 |
| 12 |
|
12 | 20-17 | 18 |
| 13 |
|
13 | 15-15 | 18 |
| 14 |
|
12 | 19-16 | 17 |
| 15 |
|
11 | 17-11 | 15 |
| 16 |
|
13 | 11-14 | 14 |
| 17 |
|
12 | 10-19 | 14 |
| 18 |
|
13 | 13-18 | 13 |
| 19 |
|
13 | 12-24 | 13 |
| 20 |
|
12 | 16-26 | 10 |
| 21 |
|
12 | 18-33 | 10 |
| 22 |
|
12 | 14-30 | 8 |
| 23 |
|
12 | 10-28 | 8 |
| 24 |
|
13 | 13-34 | 4 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation