Nhận định Horsham vs Chesham United - 12 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIChesham
Kiểm soát bóngHorsham: 46%Chesham United: 54%
Tổng số cú sútHorsham: 9Chesham United: 9
Sút trúng đíchHorsham: 5Chesham United: 4
Sút trượtHorsham: 4Chesham United: 5
Phạt gócHorsham: 7Chesham United: 5
Việt vịHorsham: 3Chesham United: 2
Phạm lỗiHorsham: 11Chesham United: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Chesham
Tổng bàn thắngHorsham: 2.2Chesham United: 3.7
Bàn thắng ghi đượcHorsham: 1.1Chesham United: 1.9
Bàn thuaHorsham: 1.1Chesham United: 1.8
Kiểm soát bóngHorsham: 47%Chesham United: 59%
Tổng số cú sútHorsham: 8.4Chesham United: 10.5
Sút trúng đíchHorsham: 4.6Chesham United: 4.4
Sút trượtHorsham: 3.9Chesham United: 6.1
Phạm lỗiHorsham: 10.6Chesham United: 8.4
Phạt gócHorsham: 6.4Chesham United: 5.5
Việt vịHorsham: 2.6Chesham United: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Chesham
ThắngHorsham: 3Chesham United: 3
Trên 1.5 bànHorsham: 9Chesham United: 9
Trên 2.5 bànHorsham: 4Chesham United: 8
Trên 3.5 bànHorsham: 0Chesham United: 5
Cả hai đội ghi bànHorsham: 5Chesham United: 6
Thắng bất ngờHorsham: 0Chesham United: 0
Thua bất ngờHorsham: 0Chesham United: 0
Đối đầu
1
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
20 thg 12, 25
Horsham1
Chesham United2
19 thg 8, 25
Chesham United0
Horsham0
22 thg 10, 11
Chesham United5
Horsham0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16-7 | 19 |
| 2 |
|
8 | 9-6 | 16 |
| 3 |
|
8 | 15-7 | 14 |
| 4 |
|
8 | 17-8 | 13 |
| 5 |
|
6 | 10-2 | 13 |
| 6 |
|
7 | 14-7 | 12 |
| 7 |
|
8 | 16-11 | 12 |
| 8 |
|
8 | 11-9 | 12 |
| 9 |
|
7 | 14-6 | 11 |
| 10 |
|
7 | 13-10 | 11 |
| 11 |
|
8 | 14-16 | 11 |
| 12 |
|
7 | 8-6 | 10 |
| 13 |
|
7 | 9-9 | 10 |
| 14 |
|
7 | 8-12 | 10 |
| 15 |
|
7 | 6-10 | 10 |
| 16 |
|
7 | 8-7 | 9 |
| 17 |
|
8 | 7-9 | 9 |
| 18 |
|
8 | 6-9 | 9 |
| 19 |
|
8 | 12-14 | 7 |
| 20 |
|
6 | 9-14 | 7 |
| 21 |
|
8 | 10-22 | 7 |
| 22 |
|
2 | 2-0 | 4 |
| 23 |
|
7 | 8-21 | 0 |
| 24 |
|
7 | 3-23 | 0 |
Promotion - National League
Promotion - National League South (Play Offs: Semi-finals)
Promotion - National League South (Play Offs: Quarter-finals)
Relegation