Nhận định Hutnik Krakow vs Stal Stalowa Wola - 29 thg 8, 2026
12.15
X3.40
23.20
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.32
Hutnik Krakow thắng hoặc hòa
8.3/10
Kèo 1X2
12.15
6.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.27
5.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
1.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.63
3.4/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIStal S
Kiểm soát bóngHutnik Krakow: 49%Stal Stalowa Wola: 51%
Tổng số cú sútHutnik Krakow: 12Stal Stalowa Wola: 11
Sút trúng đíchHutnik Krakow: 6Stal Stalowa Wola: 5
Sút trượtHutnik Krakow: 6Stal Stalowa Wola: 6
Phạt gócHutnik Krakow: 8Stal Stalowa Wola: 5
Thẻ vàngHutnik Krakow: 2Stal Stalowa Wola: 1
Việt vịHutnik Krakow: 3Stal Stalowa Wola: 1
Phạm lỗiHutnik Krakow: 14Stal Stalowa Wola: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Stal S
Tổng bàn thắngHutnik Krakow: 3.3Stal Stalowa Wola: 3.2
Bàn thắng ghi đượcHutnik Krakow: 1.8Stal Stalowa Wola: 1.7
Bàn thuaHutnik Krakow: 1.5Stal Stalowa Wola: 1.5
Kiểm soát bóngHutnik Krakow: 47%Stal Stalowa Wola: 51%
Tổng số cú sútHutnik Krakow: 11.8Stal Stalowa Wola: 10.5
Sút trúng đíchHutnik Krakow: 6Stal Stalowa Wola: 4.3
Sút trượtHutnik Krakow: 5.8Stal Stalowa Wola: 6.3
Phạm lỗiHutnik Krakow: 14.6Stal Stalowa Wola: 10.6
Phạt gócHutnik Krakow: 7.7Stal Stalowa Wola: 5
Việt vịHutnik Krakow: 3.6Stal Stalowa Wola: 1.6
Thẻ vàngHutnik Krakow: 2.8Stal Stalowa Wola: 1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Stal S
ThắngHutnik Krakow: 4Stal Stalowa Wola: 4
Trên 1.5 bànHutnik Krakow: 9Stal Stalowa Wola: 9
Trên 2.5 bànHutnik Krakow: 6Stal Stalowa Wola: 7
Trên 3.5 bànHutnik Krakow: 4Stal Stalowa Wola: 5
Cả hai đội ghi bànHutnik Krakow: 6Stal Stalowa Wola: 6
Thắng bất ngờHutnik Krakow: 0Stal Stalowa Wola: 0
Thua bất ngờHutnik Krakow: 0Stal Stalowa Wola: 0
Đối đầu
3
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
30 thg 5, 26
Hutnik Kraków0
Stal Stalowa Wola1
31 thg 1, 26
Hutnik Kraków2
Stal Stalowa Wola2
14 thg 11, 25
Stal Stalowa Wola2
Hutnik Kraków2
24 thg 1, 25
Stal Stalowa Wola1
Hutnik Kraków2
24 thg 3, 24
Hutnik Kraków1
Stal Stalowa Wola1
10 thg 9, 23
Stal Stalowa Wola2
Hutnik Kraków1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 11-3 | 11 |
| 2 |
|
5 | 9-4 | 11 |
| 3 |
|
5 | 8-4 | 10 |
| 4 |
|
5 | 8-6 | 10 |
| 5 |
|
5 | 9-9 | 9 |
| 6 |
|
5 | 5-4 | 8 |
| 7 |
|
5 | 7-8 | 8 |
| 8 |
|
5 | 9-8 | 7 |
| 9 |
|
5 | 8-7 | 7 |
| 10 |
|
5 | 12-7 | 6 |
| 11 |
|
5 | 11-7 | 6 |
| 12 |
|
5 | 8-7 | 6 |
| 13 |
|
5 | 9-9 | 6 |
| 14 |
|
5 | 5-9 | 6 |
| 15 |
|
5 | 8-12 | 5 |
| 16 |
|
5 | 6-13 | 5 |
| 17 |
|
5 | 4-10 | 2 |
| 18 |
|
5 | 3-13 | 1 |