Nhận định Dalvik / Reynir vs Kari - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.33
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
X21.64
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.33
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.35
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.14
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIKari
Kiểm soát bóngDalvik / Reynir: 57%Kari: 43%
Tổng số cú sútDalvik / Reynir: 7Kari: 9
Sút trúng đíchDalvik / Reynir: 3Kari: 5
Sút trượtDalvik / Reynir: 3Kari: 4
Phạt gócDalvik / Reynir: 4Kari: 5
Kiểm soát bóngDalvik / Reynir: 55%Kari: 45%
Tổng số cú sútDalvik / Reynir: 6Kari: 6
Sút trúng đíchDalvik / Reynir: 2Kari: 3
Sút trượtDalvik / Reynir: 4Kari: 3
Phạt gócDalvik / Reynir: 7Kari: 5
Kiểm soát bóngDalvik / Reynir: 55%57%Kari: 45%43%
Tổng số cú sútDalvik / Reynir: 67Kari: 69
Sút trúng đíchDalvik / Reynir: 23Kari: 35
Sút trượtDalvik / Reynir: 43Kari: 34
Phạt gócDalvik / Reynir: 74Kari: 55
Thống kê
Trung bình / Trận
Kari
Tổng bàn thắngDalvik / Reynir: 3.7Kari: 4.2
Bàn thắng ghi đượcDalvik / Reynir: 1.9Kari: 2.4
Bàn thuaDalvik / Reynir: 1.8Kari: 1.8
Kiểm soát bóngDalvik / Reynir: 47%Kari: 43%
Tổng số cú sútDalvik / Reynir: 5.8Kari: 9.8
Sút trúng đíchDalvik / Reynir: 3.1Kari: 5.3
Sút trượtDalvik / Reynir: 2.7Kari: 4.5
Phạt gócDalvik / Reynir: 4.3Kari: 6.5
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Kari
ThắngDalvik / Reynir: 4Kari: 3
Trên 1.5 bànDalvik / Reynir: 8Kari: 10
Trên 2.5 bànDalvik / Reynir: 7Kari: 8
Trên 3.5 bànDalvik / Reynir: 5Kari: 8
Cả hai đội ghi bànDalvik / Reynir: 5Kari: 10
Thắng bất ngờDalvik / Reynir: 0Kari: 0
Thua bất ngờDalvik / Reynir: 0Kari: 0
Đối đầu
0
Hòa
4
Lịch sử đối đầu
31 thg 5, 26
Kári6
Dalvík / Reynir0
09 thg 8, 25
Kári1
Dalvík / Reynir3
29 thg 5, 25
Dalvík / Reynir2
Kári0
23 thg 9, 20
Dalvík / Reynir1
Kári2
22 thg 7, 20
Kári1
Dalvík / Reynir0
25 thg 8, 19
Dalvík / Reynir1
Kári3
16 thg 6, 19
Kári2
Dalvík / Reynir3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 55-32 | 47 |
| 2 |
|
22 | 55-36 | 45 |
| 3 |
|
22 | 56-29 | 42 |
| 4 |
|
22 | 37-37 | 31 |
| 5 |
|
22 | 33-41 | 31 |
| 6 |
|
22 | 49-46 | 30 |
| 7 |
|
22 | 51-45 | 29 |
| 8 |
|
22 | 42-38 | 27 |
| 9 |
|
22 | 35-54 | 25 |
| 10 |
|
22 | 33-42 | 23 |
| 11 |
|
22 | 38-58 | 22 |
| 12 |
|
22 | 28-54 | 17 |
Promotion
Relegation