Nhận định Internacional vs FK Podgorica - 23 thg 3, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.44
Internacional thắng hoặc hòa
7.6/10
Kèo 1X2
12.40
6.0/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.72
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.80
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 2.52.91
2.2/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIFK Podgorica
Kiểm soát bóngInternacional: 55%FK Podgorica: 45%
Tổng số cú sútInternacional: 17FK Podgorica: 8
Sút trúng đíchInternacional: 12FK Podgorica: 5
Sút trượtInternacional: 5FK Podgorica: 3
Phạt gócInternacional: 5FK Podgorica: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
FK Podgorica
Tổng bàn thắngInternacional: 2.7FK Podgorica: 2.5
Bàn thắng ghi đượcInternacional: 0.9FK Podgorica: 1
Bàn thuaInternacional: 1.8FK Podgorica: 1.5
Kiểm soát bóngInternacional: 54%FK Podgorica: 47%
Tổng số cú sútInternacional: 16.6FK Podgorica: 8.4
Sút trúng đíchInternacional: 11.8FK Podgorica: 5.2
Sút trượtInternacional: 4.8FK Podgorica: 3.2
Phạt gócInternacional: 4.6FK Podgorica: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
FK Podgorica
ThắngInternacional: 2FK Podgorica: 4
Trên 1.5 bànInternacional: 9FK Podgorica: 6
Trên 2.5 bànInternacional: 6FK Podgorica: 4
Trên 3.5 bànInternacional: 2FK Podgorica: 2
Cả hai đội ghi bànInternacional: 5FK Podgorica: 3
Thắng bất ngờInternacional: 1FK Podgorica: 1
Thua bất ngờInternacional: 0FK Podgorica: 0
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
23 thg 3, 26
Internacional Podgorica0
Mladost Lješkopolje4
16 thg 11, 25
Mladost Lješkopolje1
Internacional Podgorica1
20 thg 9, 25
Internacional Podgorica2
Mladost Lješkopolje0
20 thg 4, 24
Internacional Podgorica1
Mladost Lješkopolje4
06 thg 3, 24
Mladost Lješkopolje2
Internacional Podgorica1
01 thg 11, 23
Internacional Podgorica0
Mladost Lješkopolje0
26 thg 8, 23
Mladost Lješkopolje2
Internacional Podgorica2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
36 | 81-31 | 74 |
| 2 |
|
36 | 63-42 | 67 |
| 3 |
|
36 | 51-34 | 64 |
| 4 |
|
36 | 45-36 | 50 |
| 5 |
|
36 | 47-43 | 50 |
| 6 |
|
36 | 34-45 | 48 |
| 7 |
|
36 | 39-46 | 47 |
| 8 |
|
36 | 47-48 | 45 |
| 9 |
|
36 | 21-58 | 32 |
| 10 |
|
36 | 31-76 | 23 |
Promotion
Promotion Playoff
Relegation Playoffs
Relegation