Nhận định Kaisar vs Okzhetpes - 29 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.50
Okzhetpes thắng hoặc hòa
2.0/10
Kèo 1X2
X21.50
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.85
1.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.67
3.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.81
1.5/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIOkzhetpes
Kiểm soát bóngKaisar: 47%Okzhetpes: 53%
Tổng số cú sútKaisar: 11Okzhetpes: 9
Sút trúng đíchKaisar: 4Okzhetpes: 3
Sút trượtKaisar: 4Okzhetpes: 3
Phạt gócKaisar: 3Okzhetpes: 4
Thẻ vàngKaisar: 3Okzhetpes: 2
Việt vịKaisar: 2Okzhetpes: 1
Phạm lỗiKaisar: 14Okzhetpes: 10
Thống kê
Trung bình / Trận
Okzhetpes
Tổng bàn thắngKaisar: 2.5Okzhetpes: 3.5
Bàn thắng ghi đượcKaisar: 1.2Okzhetpes: 1.6
Bàn thuaKaisar: 1.3Okzhetpes: 1.9
Kiểm soát bóngKaisar: 46%Okzhetpes: 49%
Tổng số cú sútKaisar: 10.4Okzhetpes: 9.3
Sút trúng đíchKaisar: 4Okzhetpes: 3.1
Sút trượtKaisar: 3.7Okzhetpes: 3.6
Phạm lỗiKaisar: 15.3Okzhetpes: 11.2
Phạt gócKaisar: 3.5Okzhetpes: 4.2
Việt vịKaisar: 2.2Okzhetpes: 0.9
Thẻ vàngKaisar: 3.3Okzhetpes: 2.33
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Okzhetpes
ThắngKaisar: 2Okzhetpes: 4
Trên 1.5 bànKaisar: 7Okzhetpes: 10
Trên 2.5 bànKaisar: 5Okzhetpes: 8
Trên 3.5 bànKaisar: 3Okzhetpes: 5
Cả hai đội ghi bànKaisar: 7Okzhetpes: 7
Thắng bất ngờKaisar: 0Okzhetpes: 0
Thua bất ngờKaisar: 0Okzhetpes: 0
Đối đầu
6
Hòa
9
Lịch sử đối đầu
25 thg 4, 26
Okzhetpes1
Kaisar1
06 thg 7, 25
Okzhetpes4
Kaisar2
29 thg 3, 25
Kaisar2
Okzhetpes2
01 thg 7, 23
Kaisar0
Okzhetpes1
25 thg 6, 23
Okzhetpes0
Kaisar1
03 thg 9, 22
Okzhetpes1
Kaisar1
22 thg 5, 22
Kaisar3
Okzhetpes2
06 thg 4, 22
Kaisar2
Okzhetpes0
02 thg 10, 20
Kaisar0
Okzhetpes0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 43-16 | 52 |
| 2 |
|
21 | 42-15 | 48 |
| 3 |
|
21 | 34-22 | 39 |
| 4 |
|
22 | 32-29 | 36 |
| 5 |
|
22 | 32-26 | 35 |
| 6 |
|
21 | 31-26 | 32 |
| 7 |
|
22 | 26-30 | 28 |
| 8 |
|
22 | 18-24 | 28 |
| 9 |
|
21 | 21-24 | 26 |
| 10 |
|
22 | 26-31 | 24 |
| 11 |
|
22 | 24-31 | 23 |
| 12 |
|
21 | 15-21 | 20 |
| 13 |
|
22 | 18-27 | 20 |
| 14 |
|
22 | 24-38 | 19 |
| 15 |
|
21 | 20-30 | 17 |
| 16 |
|
22 | 19-35 | 17 |
Qualifying
Qualifying
Relegation