Nhận định Okzhetpes vs Altay - 2 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
1
1.67
Okzhetpes thắng
8.5/10
Kèo 1X2
11.67
8.5/10
Tổng bàn thắng
Tài 1.51.21
4.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.10
0.6/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.42
3.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAltay
Kiểm soát bóngOkzhetpes: 62%Altay: 38%
Tổng số cú sútOkzhetpes: 13Altay: 8
Sút trúng đíchOkzhetpes: 4Altay: 3
Sút trượtOkzhetpes: 5Altay: 4
Phạt gócOkzhetpes: 5Altay: 3
Thẻ vàngOkzhetpes: 2Altay: 3
Kiểm soát bóngOkzhetpes: 51%Altay: 49%
Tổng số cú sútOkzhetpes: 11Altay: 22
Sút trúng đíchOkzhetpes: 4Altay: 7
Sút trượtOkzhetpes: 6Altay: 7
Phạt gócOkzhetpes: 4Altay: 9
Thẻ vàngOkzhetpes: 2Altay: 2
Kiểm soát bóngOkzhetpes: 51%62%Altay: 49%38%
Tổng số cú sútOkzhetpes: 1113Altay: 228
Sút trúng đíchOkzhetpes: 44Altay: 73
Sút trượtOkzhetpes: 65Altay: 74
Phạt gócOkzhetpes: 45Altay: 93
Thẻ vàngOkzhetpes: 22Altay: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Altay
Tổng bàn thắngOkzhetpes: 3.1Altay: 3.2
Bàn thắng ghi đượcOkzhetpes: 1.3Altay: 1.1
Bàn thuaOkzhetpes: 1.8Altay: 2.1
Kiểm soát bóngOkzhetpes: 50%Altay: 41%
Tổng số cú sútOkzhetpes: 10.8Altay: 8.4
Sút trúng đíchOkzhetpes: 3.7Altay: 3.7
Sút trượtOkzhetpes: 4Altay: 3.7
Phạm lỗiOkzhetpes: 10.9Altay: 10.9
Phạt gócOkzhetpes: 4.6Altay: 3.6
Việt vịOkzhetpes: 1.1Altay: 1.1
Thẻ vàngOkzhetpes: 2.33Altay: 2.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Altay
ThắngOkzhetpes: 4Altay: 2
Tài 1.5 bànOkzhetpes: 8Altay: 7
Tài 2.5 bànOkzhetpes: 7Altay: 5
Tài 3.5 bànOkzhetpes: 5Altay: 5
Cả hai đội ghi bànOkzhetpes: 6Altay: 6
Thắng bất ngờOkzhetpes: 0Altay: 0
Thua bất ngờOkzhetpes: 0Altay: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
4Thắng
1Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
2.7Bàn thắng mỗi trận
67%Cả hai đội ghi bàn
50%Tài 2.5 bàn
22 thg 52026
Altay
Okzhetpes01
19 thg 92024
Altay
Okzhetpes10
09 thg 52024
Okzhetpes
Altay21
05 thg 102018
Okzhetpes
Altay21
15 thg 72018
Okzhetpes
Altay42
19 thg 52018
Altay
Okzhetpes11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 59-21 | 68 |
| 2 |
|
29 | 59-22 | 64 |
| 3 |
|
29 | 46-29 | 53 |
| 4 |
|
29 | 45-37 | 51 |
| 5 |
|
29 | 44-37 | 46 |
| 6 |
|
29 | 42-40 | 45 |
| 7 |
|
29 | 40-39 | 41 |
| 8 |
|
29 | 27-35 | 35 |
| 9 |
|
29 | 30-39 | 33 |
| 10 |
|
29 | 31-42 | 33 |
| 11 |
|
29 | 29-41 | 30 |
| 12 |
|
29 | 29-44 | 29 |
| 13 |
|
29 | 30-41 | 27 |
| 14 |
|
29 | 24-35 | 27 |
| 15 |
|
29 | 29-47 | 26 |
| 16 |
|
29 | 24-39 | 25 |
Qualifying
Qualifying
Relegation