Chuyển đến nội dung

Nhận định Zhenys vs Altay - 29 thg 8, 2026

29 thg 814:00
1:0
Kết thúc
12.00 X3.20 23.60

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5 1.29
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
7.5/10
Kèo 1X2
12.00
6.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.29
7.5/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.78
6.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.54
6.8/10
Tỷ số chính xác
Zhenys21Altay

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Zhenys
Altay
Kiểm soát bóngZhenys: 56%Altay: 44%
Tổng số cú sútZhenys: 11Altay: 12
Sút trúng đíchZhenys: 5Altay: 4
Sút trượtZhenys: 4Altay: 6
Phạt gócZhenys: 5Altay: 5
Thẻ vàngZhenys: 2Altay: 2
Kiểm soát bóngZhenys: 54%Altay: 46%
Tổng số cú sútZhenys: 15Altay: 16
Sút trúng đíchZhenys: 7Altay: 2
Sút trượtZhenys: 5Altay: 9
Phạt gócZhenys: 4Altay: 3
Thẻ vàngZhenys: 3Altay: 0
Kiểm soát bóngZhenys: 54%56%Altay: 46%44%
Tổng số cú sútZhenys: 1511Altay: 1612
Sút trúng đíchZhenys: 75Altay: 24
Sút trượtZhenys: 54Altay: 96
Phạt gócZhenys: 45Altay: 35
Thẻ vàngZhenys: 32Altay: 02

Thống kê

Trung bình / Trận
Zhenys
Altay
Tổng bàn thắngZhenys: 2.7Altay: 3.7
Bàn thắng ghi đượcZhenys: 1.4Altay: 1.2
Bàn thuaZhenys: 1.3Altay: 2.5
Kiểm soát bóngZhenys: 49%Altay: 39%
Tổng số cú sútZhenys: 9.2Altay: 10
Sút trúng đíchZhenys: 3.8Altay: 3.8
Sút trượtZhenys: 4Altay: 4.9
Phạm lỗiZhenys: 12.4Altay: 12.5
Phạt gócZhenys: 4.7Altay: 4.9
Việt vịZhenys: 1.1Altay: 1.3
Thẻ vàngZhenys: 2.5Altay: 2.7

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Zhenys
Altay
ThắngZhenys: 3Altay: 2
Trên 1.5 bànZhenys: 6Altay: 8
Trên 2.5 bànZhenys: 5Altay: 8
Trên 3.5 bànZhenys: 5Altay: 7
Cả hai đội ghi bànZhenys: 6Altay: 8
Thắng bất ngờZhenys: 0Altay: 0
Thua bất ngờZhenys: 0Altay: 0

Đối đầu

Tất cả các lần đối đầu 2
Zhenys
Altay
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
1.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
29 thg 82026ZhenysAltay10

Gần đây

Xếp hạng

Kazakhstan - Premier League
# Đội T B Đ
1 Ordabasy 27 55-20 64
2 Kairat Almaty 27 57-19 63
3 FC Astana 26 43-27 48
4 Okzhetpes 28 42-37 48
5 Aktobe 28 42-35 45
6 Yelimay Semey 28 40-38 44
7 FK Tobol Kostanay 28 39-38 40
8 Ulytau 28 27-34 35
9 Kaspiy 27 29-37 32
10 Zhenys 28 29-38 32
11 Kyzyl-Zhar 28 30-40 28
12 Atyrau 27 22-29 27
13 Irtysh 28 26-42 26
14 Zhetysu 28 28-46 25
15 Altay 28 27-41 24
16 Kaisar 28 24-39 24
Qualifying Qualifying Relegation