Nhận định Aktobe vs Zhenys - 5 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.24
Aktobe thắng hoặc hòa
7.5/10
Kèo 1X2
11.90
5.9/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.30
5.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.85
4.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.57
3.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIZhenys
Kiểm soát bóngAktobe: 57%Zhenys: 43%
Tổng số cú sútAktobe: 13Zhenys: 9
Sút trúng đíchAktobe: 4Zhenys: 4
Sút trượtAktobe: 5Zhenys: 4
Phạt gócAktobe: 6Zhenys: 4
Thẻ vàngAktobe: 3Zhenys: 3
Kiểm soát bóngAktobe: 59%Zhenys: 41%
Tổng số cú sútAktobe: 11Zhenys: 4
Sút trúng đíchAktobe: 4Zhenys: 2
Sút trượtAktobe: 5Zhenys: 1
Phạt gócAktobe: 6Zhenys: 2
Thẻ vàngAktobe: 3Zhenys: 5
Kiểm soát bóngAktobe: 59%57%Zhenys: 41%43%
Tổng số cú sútAktobe: 1113Zhenys: 49
Sút trúng đíchAktobe: 44Zhenys: 24
Sút trượtAktobe: 55Zhenys: 14
Phạt gócAktobe: 66Zhenys: 24
Thẻ vàngAktobe: 33Zhenys: 53
Thống kê
Trung bình / Trận
Zhenys
Tổng bàn thắngAktobe: 3.2Zhenys: 2.8
Bàn thắng ghi đượcAktobe: 1.7Zhenys: 1.5
Bàn thuaAktobe: 1.5Zhenys: 1.3
Kiểm soát bóngAktobe: 55%Zhenys: 49%
Tổng số cú sútAktobe: 12.1Zhenys: 10.7
Sút trúng đíchAktobe: 4.3Zhenys: 4.5
Sút trượtAktobe: 4.6Zhenys: 4.6
Phạm lỗiAktobe: 12Zhenys: 13
Phạt gócAktobe: 5.5Zhenys: 4.6
Việt vịAktobe: 0.9Zhenys: 1.1
Thẻ vàngAktobe: 2.7Zhenys: 2.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Zhenys
ThắngAktobe: 5Zhenys: 4
Trên 1.5 bànAktobe: 9Zhenys: 6
Trên 2.5 bànAktobe: 7Zhenys: 5
Trên 3.5 bànAktobe: 3Zhenys: 5
Cả hai đội ghi bànAktobe: 8Zhenys: 6
Thắng bất ngờAktobe: 0Zhenys: 0
Thua bất ngờAktobe: 0Zhenys: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 6
3Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 6
1.8Bàn thắng mỗi trận
17%Cả hai đội ghi bàn
33%Trên 2.5 bàn
19 thg 42026
Zhenys
Aktobe10
03 thg 82025
Aktobe
Zhenys02
03 thg 52025
Zhenys
Aktobe01
13 thg 42025
Zhenys
Aktobe10
04 thg 82024
Zhenys
Aktobe12
31 thg 32024
Aktobe
Zhenys30
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
27 | 55-20 | 64 |
| 2 |
|
27 | 57-19 | 63 |
| 3 |
|
27 | 45-29 | 49 |
| 4 |
|
28 | 42-37 | 48 |
| 5 |
|
28 | 42-35 | 45 |
| 6 |
|
28 | 40-38 | 44 |
| 7 |
|
28 | 39-38 | 40 |
| 8 |
|
28 | 27-34 | 35 |
| 9 |
|
28 | 31-39 | 33 |
| 10 |
|
28 | 29-38 | 32 |
| 11 |
|
28 | 30-40 | 28 |
| 12 |
|
27 | 22-29 | 27 |
| 13 |
|
28 | 26-42 | 26 |
| 14 |
|
28 | 28-46 | 25 |
| 15 |
|
28 | 27-41 | 24 |
| 16 |
|
28 | 24-39 | 24 |
Qualifying
Qualifying
Relegation