Nhận định Katwijk vs ACV - 25 thg 4, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.8/10
Kèo 1X2
11.70
5.2/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.40
8.8/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.49
8.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.71
5.6/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIACV
Kiểm soát bóngKatwijk: 58%ACV: 42%
Tổng số cú sútKatwijk: 12ACV: 7
Sút trúng đíchKatwijk: 6ACV: 4
Sút trượtKatwijk: 6ACV: 2
Phạt gócKatwijk: 8ACV: 3
Thẻ vàngKatwijk: 1ACV: 1
Kiểm soát bóngKatwijk: 50%ACV: 50%
Tổng số cú sútKatwijk: 6ACV: 12
Sút trúng đíchKatwijk: 4ACV: 5
Sút trượtKatwijk: 2ACV: 7
Phạt gócKatwijk: 6ACV: 9
Thẻ vàngKatwijk: 2ACV: 1
Kiểm soát bóngKatwijk: 50%58%ACV: 50%42%
Tổng số cú sútKatwijk: 612ACV: 127
Sút trúng đíchKatwijk: 46ACV: 54
Sút trượtKatwijk: 26ACV: 72
Phạt gócKatwijk: 68ACV: 93
Thẻ vàngKatwijk: 21ACV: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
ACV
Tổng bàn thắngKatwijk: 3.7ACV: 4
Bàn thắng ghi đượcKatwijk: 1.9ACV: 1.8
Bàn thuaKatwijk: 1.8ACV: 2.2
Kiểm soát bóngKatwijk: 53%ACV: 49%
Tổng số cú sútKatwijk: 10.8ACV: 9
Sút trúng đíchKatwijk: 5.4ACV: 5.7
Sút trượtKatwijk: 5.4ACV: 3.3
Phạt gócKatwijk: 7.3ACV: 5
Thẻ vàngKatwijk: 2.4ACV: 1.63
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
ACV
ThắngKatwijk: 5ACV: 3
Trên 1.5 bànKatwijk: 10ACV: 9
Trên 2.5 bànKatwijk: 8ACV: 7
Trên 3.5 bànKatwijk: 5ACV: 5
Cả hai đội ghi bànKatwijk: 8ACV: 8
Thắng bất ngờKatwijk: 0ACV: 0
Thua bất ngờKatwijk: 0ACV: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 5
1Thắng
2Hòa
2Thắng
Các lần đối đầu gần đây 5
4.4Bàn thắng mỗi trận
80%Cả hai đội ghi bàn
80%Trên 2.5 bàn
22 thg 112025
ACV
Katwijk33
17 thg 52025
ACV
Katwijk51
07 thg 122024
Katwijk
ACV22
18 thg 52024
ACV
Katwijk31
09 thg 122023
Katwijk
ACV20
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 69-35 | 66 |
| 2 |
|
34 | 64-37 | 63 |
| 3 |
|
34 | 60-37 | 63 |
| 4 |
|
34 | 76-55 | 56 |
| 5 |
|
34 | 58-44 | 56 |
| 6 |
|
34 | 72-60 | 56 |
| 7 |
|
34 | 60-55 | 52 |
| 8 |
|
34 | 70-62 | 50 |
| 9 |
|
34 | 47-55 | 47 |
| 10 |
|
34 | 71-73 | 45 |
| 11 |
|
34 | 46-54 | 45 |
| 12 |
|
34 | 62-84 | 43 |
| 13 |
|
34 | 50-62 | 42 |
| 14 |
|
34 | 52-67 | 42 |
| 15 |
|
34 | 33-49 | 39 |
| 16 |
|
34 | 46-65 | 31 |
| 17 |
|
34 | 39-58 | 31 |
| 18 |
|
34 | 48-71 | 30 |
Relegation Playoffs
Relegation