Nhận định Kompong Dewa vs Visakha - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Tài 2.5
1.40
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
3.9/10
Kèo 1X2
1X2.20
2.0/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.40
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.51
1.3/10
Kèo Bet Builder
1X & Tài 1.52.35
1.5/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIVisakha
Kiểm soát bóngKompong Dewa: 52%Visakha: 48%
Tổng số cú sútKompong Dewa: 16Visakha: 17
Sút trúng đíchKompong Dewa: 7Visakha: 7
Sút trượtKompong Dewa: 8Visakha: 7
Phạt gócKompong Dewa: 5Visakha: 6
Thẻ vàngKompong Dewa: 3Visakha: 2
Kiểm soát bóngKompong Dewa: 57%Visakha: 43%
Tổng số cú sútKompong Dewa: 19Visakha: 10
Sút trúng đíchKompong Dewa: 12Visakha: 5
Sút trượtKompong Dewa: 7Visakha: 5
Phạt gócKompong Dewa: 7Visakha: 4
Thẻ vàngKompong Dewa: 3Visakha: 3
Kiểm soát bóngKompong Dewa: 57%52%Visakha: 43%48%
Tổng số cú sútKompong Dewa: 1916Visakha: 1017
Sút trúng đíchKompong Dewa: 127Visakha: 57
Sút trượtKompong Dewa: 78Visakha: 57
Phạt gócKompong Dewa: 75Visakha: 46
Thẻ vàngKompong Dewa: 33Visakha: 32
Thống kê
Trung bình / Trận
Visakha
Tổng bàn thắngKompong Dewa: 3.3Visakha: 4.3
Bàn thắng ghi đượcKompong Dewa: 1.5Visakha: 3.4
Bàn thuaKompong Dewa: 1.8Visakha: 0.9
Kiểm soát bóngKompong Dewa: 47%Visakha: 49%
Tổng số cú sútKompong Dewa: 14.5Visakha: 16.1
Sút trúng đíchKompong Dewa: 6.7Visakha: 8.7
Sút trượtKompong Dewa: 7.8Visakha: 7.4
Phạt gócKompong Dewa: 4.7Visakha: 5.9
Thẻ vàngKompong Dewa: 2.8Visakha: 2.17
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Visakha
ThắngKompong Dewa: 3Visakha: 9
Tài 1.5 bànKompong Dewa: 8Visakha: 10
Tài 2.5 bànKompong Dewa: 7Visakha: 9
Tài 3.5 bànKompong Dewa: 5Visakha: 6
Cả hai đội ghi bànKompong Dewa: 7Visakha: 6
Thắng bất ngờKompong Dewa: 2Visakha: 0
Thua bất ngờKompong Dewa: 0Visakha: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 2
1Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 2
1.5Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
0%Tài 2.5 bàn
28 thg 122025
Visakha
Kompong Dewa01
24 thg 82025
Kompong Dewa
Visakha11
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 15-6 | 13 |
| 2 |
|
5 | 11-6 | 13 |
| 3 |
|
5 | 14-4 | 11 |
| 4 |
|
5 | 10-4 | 8 |
| 5 |
|
4 | 7-6 | 6 |
| 6 |
|
4 | 10-5 | 5 |
| 7 |
|
4 | 2-3 | 4 |
| 8 |
|
4 | 3-5 | 4 |
| 9 |
|
5 | 5-15 | 3 |
| 10 |
|
4 | 5-11 | 1 |
| 11 |
|
5 | 6-23 | 0 |
Promotion - CPL (Championship Group)
CPL (Relegation Group)