Nhận định La Roche VF vs Valenciennes - 19 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
Xỉu 3.5
1.29
Tối đa 3 bàn thắng
7.9/10
Kèo 1X2
12.25
1.6/10
Tổng bàn thắng
Xỉu 3.51.29
7.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.98
3.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Xỉu 4.51.50
1.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIValenciennes
Kiểm soát bóngLa Roche VF: 52%Valenciennes: 48%
Tổng số cú sútLa Roche VF: 6Valenciennes: 8
Sút trúng đíchLa Roche VF: 3Valenciennes: 4
Sút trượtLa Roche VF: 3Valenciennes: 4
Phạt gócLa Roche VF: 4Valenciennes: 4
Thẻ vàngLa Roche VF: 2Valenciennes: 2
Kiểm soát bóngLa Roche VF: 65%Valenciennes: 35%
Tổng số cú sútLa Roche VF: 13Valenciennes: 10
Sút trúng đíchLa Roche VF: 3Valenciennes: 2
Sút trượtLa Roche VF: 10Valenciennes: 8
Phạt gócLa Roche VF: 6Valenciennes: 4
Thẻ vàngLa Roche VF: 2Valenciennes: 1
Kiểm soát bóngLa Roche VF: 65%52%Valenciennes: 35%48%
Tổng số cú sútLa Roche VF: 136Valenciennes: 108
Sút trúng đíchLa Roche VF: 33Valenciennes: 24
Sút trượtLa Roche VF: 103Valenciennes: 84
Phạt gócLa Roche VF: 64Valenciennes: 44
Thẻ vàngLa Roche VF: 22Valenciennes: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Valenciennes
Tổng bàn thắngLa Roche VF: 2.5Valenciennes: 2.3
Bàn thắng ghi đượcLa Roche VF: 1.7Valenciennes: 1.2
Bàn thuaLa Roche VF: 0.8Valenciennes: 1.1
Kiểm soát bóngLa Roche VF: 53%Valenciennes: 54%
Tổng số cú sútLa Roche VF: 6.2Valenciennes: 8
Sút trúng đíchLa Roche VF: 3Valenciennes: 4.2
Sút trượtLa Roche VF: 3.2Valenciennes: 3.8
Phạm lỗiLa Roche VF: 11.8Valenciennes: 15.6
Phạt gócLa Roche VF: 3.3Valenciennes: 4.3
Việt vịLa Roche VF: 1.2Valenciennes: 2.2
Thẻ vàngLa Roche VF: 2Valenciennes: 2.17
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Valenciennes
ThắngLa Roche VF: 6Valenciennes: 3
Tài 1.5 bànLa Roche VF: 7Valenciennes: 9
Tài 2.5 bànLa Roche VF: 3Valenciennes: 4
Tài 3.5 bànLa Roche VF: 3Valenciennes: 1
Cả hai đội ghi bànLa Roche VF: 6Valenciennes: 5
Thắng bất ngờLa Roche VF: 1Valenciennes: 0
Thua bất ngờLa Roche VF: 0Valenciennes: 0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 16-10 | 21 |
| 2 |
|
10 | 18-8 | 20 |
| 3 |
|
10 | 15-13 | 19 |
| 4 |
|
10 | 19-13 | 18 |
| 5 |
|
11 | 14-5 | 17 |
| 6 |
|
10 | 13-9 | 17 |
| 7 |
|
10 | 12-9 | 16 |
| 8 |
|
10 | 12-6 | 15 |
| 9 |
|
10 | 16-12 | 15 |
| 10 |
|
10 | 10-10 | 15 |
| 11 |
|
11 | 16-17 | 13 |
| 12 |
|
10 | 11-14 | 13 |
| 13 |
|
10 | 8-12 | 12 |
| 14 |
|
10 | 10-15 | 9 |
| 15 |
|
10 | 9-14 | 9 |
| 16 |
|
10 | 6-13 | 7 |
| 17 |
|
10 | 9-23 | 7 |
| 18 |
|
10 | 5-16 | 5 |
Promotion - Ligue 2
Promotion - Ligue 2 (Promotion)
Relegation