Chuyển đến nội dung

Nhận định Litex vs Lokomotiv G. Oryahovitsa - 18 thg 4, 2025

Litex €620.00Th.
18 thg 415:00
1:0
Kết thúc
Lokomotiv G. Oryahovitsa €6.64m
12.32 X2.86 23.00

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2 1.50
Lokomotiv G. Oryahovitsa thắng hoặc hòa
4.0/10
Kèo 1X2
23.00
3.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 2.51.36
1.7/10
Cả hai đội ghi bàn
Không1.56
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.85
2.1/10
Tỷ số chính xác
Litex01Lokomotiv G. Oryahovitsa

Thống kê

Trung bình / Trận
Litex
Lokomotiv
Tổng bàn thắngLitex: 2.4Lokomotiv G. Oryahovitsa: 1.7
Bàn thắng ghi đượcLitex: 0.7Lokomotiv G. Oryahovitsa: 1
Bàn thuaLitex: 1.7Lokomotiv G. Oryahovitsa: 0.7

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Litex
Lokomotiv
ThắngLitex: 2Lokomotiv G. Oryahovitsa: 4
Trên 1.5 bànLitex: 7Lokomotiv G. Oryahovitsa: 5
Trên 2.5 bànLitex: 4Lokomotiv G. Oryahovitsa: 2
Trên 3.5 bànLitex: 3Lokomotiv G. Oryahovitsa: 1
Cả hai đội ghi bànLitex: 3Lokomotiv G. Oryahovitsa: 2
Thắng bất ngờLitex: 1Lokomotiv G. Oryahovitsa: 0
Thua bất ngờLitex: 0Lokomotiv G. Oryahovitsa: 0

Đối đầu

Litex 5
4 Hòa
2 Lokomotiv G. Oryahovitsa
Lịch sử đối đầu
18 thg 4, 25
Litex1
Lokomotiv G. Oryahovitsa0
19 thg 10, 24
Lokomotiv G. Oryahovitsa0
Litex0
11 thg 3, 21
Litex1
Lokomotiv G. Oryahovitsa0
15 thg 1, 21
Litex1
Lokomotiv G. Oryahovitsa0
29 thg 8, 20
Lokomotiv G. Oryahovitsa0
Litex0
09 thg 12, 19
Lokomotiv G. Oryahovitsa0
Litex0
20 thg 7, 19
Litex5
Lokomotiv G. Oryahovitsa0
20 thg 4, 19
Lokomotiv G. Oryahovitsa1
Litex2
06 thg 10, 18
Litex0
Lokomotiv G. Oryahovitsa1

Gần đây

Xếp hạng

Bulgaria - Second League
# Đội T B Đ
1 Dunav Ruse 32 51-16 66
2 Fratria 32 60-29 63
3 Yantra 2019 32 42-23 62
4 Vihren 32 59-34 58
5 CSKA Sofia II 32 54-32 53
6 Chernomorets 1919 Burgas 32 36-30 46
7 Etar Veliko Tarnovo 32 39-43 44
8 Ludogorets II 32 39-42 41
9 Marek 32 27-35 41
10 Hebar 1918 32 41-50 41
11 Pirin Blagoevgrad 32 38-40 38
12 Spartak Pleven 32 36-43 35
13 Lokomotiv G. Oryahovitsa 32 33-49 34
14 FK Minyor Pernik 32 32-43 33
15 Sportist Svoge 32 27-48 32
16 Sevlievo 32 27-50 32
17 Belasitsa 32 25-59 20
Promotion Promotion Playoffs Relegation