Nhận định Lyn W vs Molde W - 24 thg 10, 2026
11.72
X4.40
23.75
Diễn biến chính
- Hiệp 10–1
- 45+1'Molde W · Bàn thắng 0–1Gamst S.Kiến tạo Warvik I.
- Hiệp 22–0
- Lyn W · Bàn thắng Prestegaard M.1–148'
- Lyn W · Bàn thắng Andreassen I.Kiến tạo Aasprang V.2–186'
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.37
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
4.6/10
Kèo 1X2
11.72
4.1/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.37
4.6/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.44
1.4/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.31
6.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMolde W
xGLyn W: 1.86Molde W: 1.2
Kiểm soát bóngLyn W: 52%Molde W: 48%
Tổng số cú sútLyn W: 11Molde W: 9
Sút trúng đíchLyn W: 5Molde W: 4
Sút trượtLyn W: 6Molde W: 5
Phạt gócLyn W: 4Molde W: 3
Thẻ vàngLyn W: 1Molde W: 1
Kiểm soát bóngLyn W: 60%Molde W: 40%
Tổng số cú sútLyn W: 17Molde W: 10
Sút trúng đíchLyn W: 7Molde W: 6
Sút trượtLyn W: 5Molde W: 4
Phạt gócLyn W: 10Molde W: 6
Thẻ vàngLyn W: 0Molde W: 1
Kiểm soát bóngLyn W: 60%52%Molde W: 40%48%
Tổng số cú sútLyn W: 1711Molde W: 109
Sút trúng đíchLyn W: 75Molde W: 64
Sút trượtLyn W: 56Molde W: 45
Phạt gócLyn W: 104Molde W: 63
Thẻ vàngLyn W: 01Molde W: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
Molde W
Tổng bàn thắngLyn W: 4.3Molde W: 3
Bàn thắng ghi đượcLyn W: 2.2Molde W: 0.9
Bàn thuaLyn W: 2.1Molde W: 2.1
Kiểm soát bóngLyn W: 57%Molde W: 54%
Tổng số cú sútLyn W: 12.6Molde W: 12.1
Sút trúng đíchLyn W: 5.2Molde W: 4.8
Sút trượtLyn W: 7.3Molde W: 7.3
Phạt gócLyn W: 4.6Molde W: 5
Thẻ vàngLyn W: 0.88Molde W: 1.14
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Molde W
ThắngLyn W: 4Molde W: 2
Trên 1.5 bànLyn W: 9Molde W: 8
Trên 2.5 bànLyn W: 8Molde W: 6
Trên 3.5 bànLyn W: 6Molde W: 3
Cả hai đội ghi bànLyn W: 8Molde W: 5
Thắng bất ngờLyn W: 0Molde W: 0
Thua bất ngờLyn W: 0Molde W: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
1Hòa
0Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
0.0Bàn thắng mỗi trận
0%Cả hai đội ghi bàn
0%Trên 2.5 bàn
01 thg 42026
Molde W
Lyn W00
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 56-7 | 51 |
| 2 |
|
20 | 48-17 | 50 |
| 3 |
|
20 | 36-21 | 42 |
| 4 |
|
20 | 49-26 | 38 |
| 5 |
|
20 | 40-28 | 32 |
| 6 |
|
20 | 37-23 | 27 |
| 7 |
|
20 | 29-45 | 24 |
| 8 |
|
20 | 17-32 | 19 |
| 9 |
|
20 | 24-40 | 18 |
| 10 |
|
20 | 20-39 | 17 |
| 11 |
|
20 | 24-41 | 15 |
| 12 |
|
20 | 13-74 | 6 |
Promotion - UEFA Europa Cup Women (Qualification)
Toppserien Women (Relegation)
Relegation - Division 1 Women