Nhận định Magic United vs Brisbane City - 27 thg 6, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.25
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
21.52
5.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.25
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.33
1.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.43
5.7/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIBrisbane City
Kiểm soát bóngMagic United: 42%Brisbane City: 58%
Tổng số cú sútMagic United: 10Brisbane City: 19
Sút trúng đíchMagic United: 5Brisbane City: 8
Sút trượtMagic United: 5Brisbane City: 11
Phạt gócMagic United: 4Brisbane City: 6
Kiểm soát bóngMagic United: 47%Brisbane City: 53%
Sút trúng đíchMagic United: 0Brisbane City: 0
Sút trượtMagic United: 0Brisbane City: 0
Phạt gócMagic United: 0Brisbane City: 0
Kiểm soát bóngMagic United: 47%42%Brisbane City: 53%58%
Sút trúng đíchMagic United: 05Brisbane City: 08
Sút trượtMagic United: 05Brisbane City: 011
Phạt gócMagic United: 04Brisbane City: 06
Thống kê
Trung bình / Trận
Brisbane City
Tổng bàn thắngMagic United: 4Brisbane City: 4.1
Bàn thắng ghi đượcMagic United: 1.1Brisbane City: 2
Bàn thuaMagic United: 2.9Brisbane City: 2.1
Kiểm soát bóngMagic United: 44%Brisbane City: 51%
Tổng số cú sútMagic United: 8.4Brisbane City: 13.1
Sút trúng đíchMagic United: 4.3Brisbane City: 5.3
Sút trượtMagic United: 4.5Brisbane City: 7.8
Phạt gócMagic United: 3.4Brisbane City: 5.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brisbane City
ThắngMagic United: 1Brisbane City: 4
Trên 1.5 bànMagic United: 10Brisbane City: 9
Trên 2.5 bànMagic United: 8Brisbane City: 9
Trên 3.5 bànMagic United: 6Brisbane City: 8
Cả hai đội ghi bànMagic United: 6Brisbane City: 7
Thắng bất ngờMagic United: 0Brisbane City: 0
Thua bất ngờMagic United: 0Brisbane City: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
12 thg 4, 26
Brisbane City2
Magic United2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 57-22 | 53 |
| 2 |
|
22 | 49-27 | 45 |
| 3 |
|
22 | 51-35 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 5 |
|
22 | 47-48 | 34 |
| 6 |
|
22 | 36-40 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-35 | 29 |
| 8 |
|
22 | 39-43 | 26 |
| 9 |
|
22 | 33-59 | 22 |
| 10 |
|
22 | 34-52 | 21 |
| 11 |
|
22 | 26-39 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-52 | 16 |