Nhận định WDSC Wolves vs Magic United - 14 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.29
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
8.0/10
Kèo 1X2
11.78
5.8/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.29
8.0/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.32
5.8/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 2.51.65
6.2/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMagic United
Kiểm soát bóngWDSC Wolves: 57%Magic United: 43%
Tổng số cú sútWDSC Wolves: 20Magic United: 12
Sút trúng đíchWDSC Wolves: 8Magic United: 7
Sút trượtWDSC Wolves: 13Magic United: 4
Phạt gócWDSC Wolves: 7Magic United: 4
Kiểm soát bóngWDSC Wolves: 48%Magic United: 52%
Tổng số cú sútWDSC Wolves: 7Magic United: 11
Sút trúng đíchWDSC Wolves: 2Magic United: 5
Sút trượtWDSC Wolves: 5Magic United: 6
Phạt gócWDSC Wolves: 3Magic United: 5
Kiểm soát bóngWDSC Wolves: 48%57%Magic United: 52%43%
Tổng số cú sútWDSC Wolves: 720Magic United: 1112
Sút trúng đíchWDSC Wolves: 28Magic United: 57
Sút trượtWDSC Wolves: 513Magic United: 64
Phạt gócWDSC Wolves: 37Magic United: 54
Thống kê
Trung bình / Trận
Magic United
Tổng bàn thắngWDSC Wolves: 3.3Magic United: 4.8
Bàn thắng ghi đượcWDSC Wolves: 1.7Magic United: 2.1
Bàn thuaWDSC Wolves: 1.6Magic United: 2.7
Kiểm soát bóngWDSC Wolves: 50%Magic United: 48%
Tổng số cú sútWDSC Wolves: 14Magic United: 10
Sút trúng đíchWDSC Wolves: 5.2Magic United: 6.1
Sút trượtWDSC Wolves: 8.7Magic United: 4.1
Phạt gócWDSC Wolves: 5Magic United: 4.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Magic United
ThắngWDSC Wolves: 4Magic United: 4
Trên 1.5 bànWDSC Wolves: 8Magic United: 10
Trên 2.5 bànWDSC Wolves: 7Magic United: 10
Trên 3.5 bànWDSC Wolves: 3Magic United: 6
Cả hai đội ghi bànWDSC Wolves: 8Magic United: 8
Thắng bất ngờWDSC Wolves: 0Magic United: 1
Thua bất ngờWDSC Wolves: 0Magic United: 0
Đối đầu
0
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Magic United1
WDSC Wolves3
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 57-22 | 53 |
| 2 |
|
22 | 49-27 | 45 |
| 3 |
|
22 | 51-35 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 5 |
|
22 | 47-48 | 34 |
| 6 |
|
22 | 36-40 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-35 | 29 |
| 8 |
|
22 | 39-43 | 26 |
| 9 |
|
22 | 33-59 | 22 |
| 10 |
|
22 | 34-52 | 21 |
| 11 |
|
22 | 26-39 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-52 | 16 |