Nhận định WDSC Wolves vs Brisbane City - 31 thg 7, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 2.5
1.32
Tổng ít nhất 3 bàn thắng
6.2/10
Kèo 1X2
22.48
1.6/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.32
6.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.31
6.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.51.98
1.0/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBrisbane
Kiểm soát bóngWDSC Wolves: 54%Brisbane City: 46%
Tổng số cú sútWDSC Wolves: 14Brisbane City: 14
Sút trúng đíchWDSC Wolves: 5Brisbane City: 5
Sút trượtWDSC Wolves: 8Brisbane City: 8
Phạt gócWDSC Wolves: 5Brisbane City: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Brisbane
Tổng bàn thắngWDSC Wolves: 3.3Brisbane City: 4.1
Bàn thắng ghi đượcWDSC Wolves: 1.7Brisbane City: 2
Bàn thuaWDSC Wolves: 1.6Brisbane City: 2.1
Kiểm soát bóngWDSC Wolves: 50%Brisbane City: 46%
Tổng số cú sútWDSC Wolves: 12.7Brisbane City: 11.4
Sút trúng đíchWDSC Wolves: 4.7Brisbane City: 4.8
Sút trượtWDSC Wolves: 7.9Brisbane City: 6.7
Phạt gócWDSC Wolves: 5Brisbane City: 3.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brisbane
ThắngWDSC Wolves: 5Brisbane City: 5
Trên 1.5 bànWDSC Wolves: 9Brisbane City: 8
Trên 2.5 bànWDSC Wolves: 8Brisbane City: 7
Trên 3.5 bànWDSC Wolves: 3Brisbane City: 7
Cả hai đội ghi bànWDSC Wolves: 9Brisbane City: 7
Thắng bất ngờWDSC Wolves: 0Brisbane City: 0
Thua bất ngờWDSC Wolves: 0Brisbane City: 0
Đối đầu
2
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Brisbane City3
WDSC Wolves0
05 thg 7, 25
Brisbane City3
WDSC Wolves4
04 thg 6, 25
WDSC Wolves0
Brisbane City0
13 thg 7, 24
WDSC Wolves1
Brisbane City0
13 thg 4, 24
Brisbane City2
WDSC Wolves3
11 thg 6, 21
WDSC Wolves1
Brisbane City3
13 thg 3, 21
Brisbane City3
WDSC Wolves0
24 thg 6, 12
Brisbane City2
WDSC Wolves2
03 thg 3, 12
WDSC Wolves4
Brisbane City0
09 thg 7, 11
WDSC Wolves1
Brisbane City0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
22 | 57-22 | 53 |
| 2 |
|
22 | 49-27 | 45 |
| 3 |
|
22 | 51-35 | 39 |
| 4 |
|
22 | 46-32 | 38 |
| 5 |
|
22 | 47-48 | 34 |
| 6 |
|
22 | 36-40 | 33 |
| 7 |
|
22 | 34-35 | 29 |
| 8 |
|
22 | 39-43 | 26 |
| 9 |
|
22 | 33-59 | 22 |
| 10 |
|
22 | 34-52 | 21 |
| 11 |
|
22 | 26-39 | 20 |
| 12 |
|
22 | 32-52 | 16 |