Nhận định Malzenice vs Tatran Presov - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIPresov
Kiểm soát bóngMalzenice: 52%Tatran Presov: 48%
Tổng số cú sútMalzenice: 10Tatran Presov: 8
Sút trúng đíchMalzenice: 4Tatran Presov: 4
Sút trượtMalzenice: 5Tatran Presov: 4
Phạt gócMalzenice: 5Tatran Presov: 4
Thẻ vàngMalzenice: 2Tatran Presov: 2
Việt vịMalzenice: 1Tatran Presov: 2
Phạm lỗiMalzenice: 13Tatran Presov: 13
Thống kê
Trung bình / Trận
Presov
Tổng bàn thắngMalzenice: 2.9Tatran Presov: 3.1
Bàn thắng ghi đượcMalzenice: 1.2Tatran Presov: 2
Bàn thuaMalzenice: 1.7Tatran Presov: 1.1
Kiểm soát bóngMalzenice: 51%Tatran Presov: 51%
Tổng số cú sútMalzenice: 9.6Tatran Presov: 7.8
Sút trúng đíchMalzenice: 4.1Tatran Presov: 4.6
Sút trượtMalzenice: 5.5Tatran Presov: 3.1
Phạm lỗiMalzenice: 13Tatran Presov: 12.5
Phạt gócMalzenice: 5.1Tatran Presov: 4.4
Việt vịMalzenice: 1.4Tatran Presov: 2.5
Thẻ vàngMalzenice: 2.14Tatran Presov: 1.57
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Presov
ThắngMalzenice: 2Tatran Presov: 5
Trên 1.5 bànMalzenice: 9Tatran Presov: 7
Trên 2.5 bànMalzenice: 6Tatran Presov: 6
Trên 3.5 bànMalzenice: 2Tatran Presov: 3
Cả hai đội ghi bànMalzenice: 7Tatran Presov: 5
Thắng bất ngờMalzenice: 0Tatran Presov: 0
Thua bất ngờMalzenice: 1Tatran Presov: 0
Đối đầu
0
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
15 thg 1, 26
Tatran Prešov3
Malženice2
16 thg 5, 25
Malženice2
Tatran Prešov1
02 thg 11, 24
Tatran Prešov2
Malženice1
02 thg 3, 24
Tatran Prešov5
Malženice0
13 thg 8, 23
Malženice2
Tatran Prešov0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
7 | 17-2 | 21 |
| 2 |
|
7 | 15-7 | 18 |
| 3 |
|
7 | 14-11 | 13 |
| 4 |
|
7 | 8-6 | 13 |
| 5 |
|
7 | 12-11 | 13 |
| 6 |
|
7 | 12-10 | 10 |
| 7 |
|
7 | 9-11 | 10 |
| 8 |
|
7 | 5-9 | 10 |
| 9 |
|
7 | 13-9 | 9 |
| 10 |
|
7 | 12-10 | 8 |
| 11 |
|
7 | 6-7 | 8 |
| 12 |
|
7 | 10-11 | 7 |
| 13 |
|
7 | 4-10 | 6 |
| 14 |
|
7 | 9-12 | 5 |
| 15 |
|
7 | 5-9 | 3 |
| 16 |
|
7 | 5-21 | 3 |