Nhận định Malzenice vs Liptovsky Mikulas - 27 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIL. Mikulas
Kiểm soát bóngMalzenice: 52%Liptovsky Mikulas: 48%
Tổng số cú sútMalzenice: 10Liptovsky Mikulas: 9
Sút trúng đíchMalzenice: 5Liptovsky Mikulas: 4
Sút trượtMalzenice: 4Liptovsky Mikulas: 5
Phạt gócMalzenice: 5Liptovsky Mikulas: 6
Thẻ vàngMalzenice: 2Liptovsky Mikulas: 2
Việt vịMalzenice: 1Liptovsky Mikulas: 2
Phạm lỗiMalzenice: 12Liptovsky Mikulas: 11
Thống kê
Trung bình / Trận
L. Mikulas
Tổng bàn thắngMalzenice: 2.8Liptovsky Mikulas: 2.5
Bàn thắng ghi đượcMalzenice: 1.3Liptovsky Mikulas: 1.4
Bàn thuaMalzenice: 1.5Liptovsky Mikulas: 1.1
Kiểm soát bóngMalzenice: 50%Liptovsky Mikulas: 53%
Tổng số cú sútMalzenice: 9.5Liptovsky Mikulas: 11.2
Sút trúng đíchMalzenice: 4.8Liptovsky Mikulas: 5.3
Sút trượtMalzenice: 4.7Liptovsky Mikulas: 5.9
Phạm lỗiMalzenice: 12.3Liptovsky Mikulas: 10
Phạt gócMalzenice: 5.2Liptovsky Mikulas: 6.7
Việt vịMalzenice: 1.1Liptovsky Mikulas: 1.5
Thẻ vàngMalzenice: 2.22Liptovsky Mikulas: 1.78
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
L. Mikulas
ThắngMalzenice: 3Liptovsky Mikulas: 3
Trên 1.5 bànMalzenice: 8Liptovsky Mikulas: 7
Trên 2.5 bànMalzenice: 6Liptovsky Mikulas: 3
Trên 3.5 bànMalzenice: 2Liptovsky Mikulas: 3
Cả hai đội ghi bànMalzenice: 7Liptovsky Mikulas: 3
Thắng bất ngờMalzenice: 0Liptovsky Mikulas: 0
Thua bất ngờMalzenice: 1Liptovsky Mikulas: 0
Đối đầu
1
Hòa
5
Lịch sử đối đầu
04 thg 4, 26
Liptovský Mikuláš0
Malženice0
14 thg 9, 25
Malženice1
Liptovský Mikuláš2
08 thg 3, 25
Liptovský Mikuláš4
Malženice1
10 thg 8, 24
Malženice1
Liptovský Mikuláš4
11 thg 11, 23
Liptovský Mikuláš4
Malženice2
30 thg 7, 23
Malženice0
Liptovský Mikuláš1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
9 | 18-6 | 24 |
| 2 |
|
9 | 19-9 | 24 |
| 3 |
|
9 | 16-12 | 16 |
| 4 |
|
9 | 12-9 | 16 |
| 5 |
|
9 | 16-16 | 16 |
| 6 |
|
9 | 14-12 | 13 |
| 7 |
|
9 | 10-12 | 13 |
| 8 |
|
9 | 9-13 | 13 |
| 9 |
|
9 | 17-11 | 12 |
| 10 |
|
9 | 10-7 | 12 |
| 11 |
|
9 | 13-11 | 10 |
| 12 |
|
9 | 12-13 | 10 |
| 13 |
|
9 | 12-14 | 8 |
| 14 |
|
9 | 6-13 | 7 |
| 15 |
|
9 | 7-24 | 6 |
| 16 |
|
9 | 6-15 | 3 |