Nhận định Marconi Stallions vs Bayswater City - 7 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AIBayswater
xGMarconi Stallions: 1.52Bayswater City: 1.19
Kiểm soát bóngMarconi Stallions: 56%Bayswater City: 44%
Tổng số cú sútMarconi Stallions: 9Bayswater City: 9
Sút trúng đíchMarconi Stallions: 4Bayswater City: 4
Sút trượtMarconi Stallions: 5Bayswater City: 4
Phạt gócMarconi Stallions: 4Bayswater City: 4
Thẻ vàngMarconi Stallions: 2Bayswater City: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Bayswater
Tổng bàn thắngMarconi Stallions: 2.5Bayswater City: 3.9
Bàn thắng ghi đượcMarconi Stallions: 0.9Bayswater City: 3
Bàn thuaMarconi Stallions: 1.6Bayswater City: 0.9
Kiểm soát bóngMarconi Stallions: 54%Bayswater City: 51%
Tổng số cú sútMarconi Stallions: 8.3Bayswater City: 12.8
Sút trúng đíchMarconi Stallions: 3.8Bayswater City: 7.3
Sút trượtMarconi Stallions: 4.5Bayswater City: 5.5
Phạt gócMarconi Stallions: 4.3Bayswater City: 5.2
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Bayswater
ThắngMarconi Stallions: 2Bayswater City: 8
Tài 1.5 bànMarconi Stallions: 6Bayswater City: 9
Tài 2.5 bànMarconi Stallions: 5Bayswater City: 5
Tài 3.5 bànMarconi Stallions: 4Bayswater City: 4
Cả hai đội ghi bànMarconi Stallions: 6Bayswater City: 6
Thắng bất ngờMarconi Stallions: 0Bayswater City: 0
Thua bất ngờMarconi Stallions: 2Bayswater City: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 1
0Thắng
0Hòa
1Thắng
Các lần đối đầu gần đây 1
4.0Bàn thắng mỗi trận
100%Cả hai đội ghi bàn
100%Tài 2.5 bàn
17 thg 10 2026: Bayswater 3–1 Marconi
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
Úc - Australian Championship
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
3 | 5-1 | 8 |
| 2 |
|
3 | 5-4 | 6 |
| 3 |
|
3 | 3-3 | 3 |
| 4 |
|
3 | 1-6 | 1 |
| 5 |
|
3 | 6-3 | 8 |
| 6 |
|
3 | 8-4 | 7 |
| 7 |
|
3 | 6-9 | 2 |
| 8 |
|
3 | 5-9 | 1 |
| 9 |
|
3 | 5-3 | 7 |
| 10 |
|
3 | 5-3 | 6 |
| 11 |
|
3 | 6-8 | 3 |
| 12 |
|
3 | 4-6 | 2 |
| 13 |
|
3 | 6-4 | 6 |
| 14 |
|
3 | 4-3 | 5 |
| 15 |
|
3 | 3-4 | 4 |
| 16 |
|
3 | 3-5 | 3 |
Promotion - Australian Championship (Play Offs: Quarter-finals)