Nhận định Sydney Olympic vs Marconi Stallions - 23 thg 8, 2026
14.90
X4.20
21.55
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Marconi Stallions thắng
1.55
6.5/10
Kèo 1X2
21.55
6.5/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
2.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.02
0.5/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 3.51.87
1.8/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIMarconi S
Kiểm soát bóngSydney Olympic: 42%Marconi Stallions: 58%
Tổng số cú sútSydney Olympic: 8Marconi Stallions: 10
Sút trúng đíchSydney Olympic: 3Marconi Stallions: 5
Sút trượtSydney Olympic: 4Marconi Stallions: 6
Phạt gócSydney Olympic: 3Marconi Stallions: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Marconi S
Tổng bàn thắngSydney Olympic: 3.5Marconi Stallions: 1.8
Bàn thắng ghi đượcSydney Olympic: 1.2Marconi Stallions: 1.1
Bàn thuaSydney Olympic: 2.3Marconi Stallions: 0.7
Kiểm soát bóngSydney Olympic: 45%Marconi Stallions: 54%
Tổng số cú sútSydney Olympic: 11.2Marconi Stallions: 11.4
Sút trúng đíchSydney Olympic: 5.3Marconi Stallions: 5
Sút trượtSydney Olympic: 5.5Marconi Stallions: 6.4
Phạt gócSydney Olympic: 3.9Marconi Stallions: 5.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Marconi S
ThắngSydney Olympic: 3Marconi Stallions: 5
Trên 1.5 bànSydney Olympic: 10Marconi Stallions: 5
Trên 2.5 bànSydney Olympic: 9Marconi Stallions: 3
Trên 3.5 bànSydney Olympic: 5Marconi Stallions: 1
Cả hai đội ghi bànSydney Olympic: 7Marconi Stallions: 2
Thắng bất ngờSydney Olympic: 0Marconi Stallions: 0
Thua bất ngờSydney Olympic: 0Marconi Stallions: 2
Đối đầu
2
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
09 thg 5, 26
Marconi Stallions2
Sydney Olympic0
21 thg 6, 25
Sydney Olympic2
Marconi Stallions0
08 thg 3, 25
Marconi Stallions1
Sydney Olympic1
12 thg 6, 24
Marconi Stallions0
Sydney Olympic4
06 thg 3, 24
Sydney Olympic1
Marconi Stallions2
19 thg 8, 23
Marconi Stallions0
Sydney Olympic1
06 thg 5, 23
Sydney Olympic2
Marconi Stallions4
19 thg 6, 22
Sydney Olympic2
Marconi Stallions3
02 thg 4, 22
Marconi Stallions1
Sydney Olympic2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 62-33 | 65 |
| 2 |
|
29 | 49-21 | 61 |
| 3 |
|
29 | 41-20 | 61 |
| 4 |
|
29 | 45-36 | 46 |
| 5 |
|
29 | 35-35 | 41 |
| 6 |
|
29 | 46-42 | 40 |
| 7 |
|
29 | 36-37 | 40 |
| 8 |
|
29 | 37-42 | 40 |
| 9 |
|
29 | 35-39 | 38 |
| 10 |
|
29 | 42-48 | 38 |
| 11 |
|
29 | 28-42 | 37 |
| 12 |
|
29 | 52-48 | 35 |
| 13 |
|
29 | 40-45 | 32 |
| 14 |
|
29 | 38-47 | 32 |
| 15 |
|
29 | 28-49 | 27 |
| 16 |
|
29 | 31-61 | 22 |