Nhận định Radomlje vs Maribor - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Best Tip
2
1.62
Maribor thắng
5.2/10
Kèo 1X2
21.62
5.3/10
Tổng bàn thắng
Tài 2.51.55
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.3/10
Kèo Bet Builder
X2 & Tài 1.51.35
6.4/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIMaribor
Kiểm soát bóngRadomlje: 42%Maribor: 58%
Tổng số cú sútRadomlje: 9Maribor: 13
Sút trúng đíchRadomlje: 4Maribor: 5
Sút trượtRadomlje: 5Maribor: 9
Phạt gócRadomlje: 4Maribor: 5
Thẻ vàngRadomlje: 3Maribor: 2
Kiểm soát bóngRadomlje: 43%Maribor: 57%
Tổng số cú sútRadomlje: 6Maribor: 12
Sút trúng đíchRadomlje: 1Maribor: 4
Sút trượtRadomlje: 5Maribor: 8
Phạt gócRadomlje: 2Maribor: 10
Thẻ vàngRadomlje: 2Maribor: 1
Kiểm soát bóngRadomlje: 43%42%Maribor: 57%58%
Tổng số cú sútRadomlje: 69Maribor: 1213
Sút trúng đíchRadomlje: 14Maribor: 45
Sút trượtRadomlje: 55Maribor: 89
Phạt gócRadomlje: 24Maribor: 105
Thẻ vàngRadomlje: 23Maribor: 12
Thống kê
Trung bình / Trận
Maribor
Tổng bàn thắngRadomlje: 2.7Maribor: 2.4
Bàn thắng ghi đượcRadomlje: 0.8Maribor: 1.6
Bàn thuaRadomlje: 1.9Maribor: 0.8
Kiểm soát bóngRadomlje: 53%Maribor: 58%
Tổng số cú sútRadomlje: 10.4Maribor: 12.9
Sút trúng đíchRadomlje: 4.3Maribor: 4.5
Sút trượtRadomlje: 6.1Maribor: 8.4
Phạm lỗiRadomlje: 12.4Maribor: 12.6
Phạt gócRadomlje: 5.1Maribor: 4.6
Việt vịRadomlje: 1.6Maribor: 0.9
Thẻ vàngRadomlje: 3.14Maribor: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Maribor
ThắngRadomlje: 1Maribor: 4
Tài 1.5 bànRadomlje: 8Maribor: 9
Tài 2.5 bànRadomlje: 6Maribor: 3
Tài 3.5 bànRadomlje: 4Maribor: 2
Cả hai đội ghi bànRadomlje: 5Maribor: 7
Thắng bất ngờRadomlje: 0Maribor: 0
Thua bất ngờRadomlje: 0Maribor: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 21
3Thắng
6Hòa
12Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
3.4Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
71%Tài 2.5 bàn
03 thg 52026
Radomlje
Maribor21
28 thg 22026
Maribor
Radomlje22
08 thg 112025
Radomlje
Maribor11
23 thg 82025
Maribor
Radomlje51
26 thg 42025
Maribor
Radomlje40
01 thg 32025
Radomlje
Maribor04
02 thg 112024
Maribor
Radomlje10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 23-11 | 25 |
| 2 |
|
13 | 21-13 | 24 |
| 3 |
|
13 | 15-12 | 19 |
| 4 |
|
12 | 14-13 | 19 |
| 5 |
|
13 | 18-16 | 18 |
| 6 |
|
12 | 13-12 | 17 |
| 7 |
|
13 | 16-13 | 14 |
| 8 |
|
13 | 14-25 | 12 |
| 9 |
|
12 | 15-25 | 11 |
| 10 |
|
12 | 15-24 | 8 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation