Nhận định Miedz Legnica vs Puszcza Niepolomice - 24 thg 5, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.42
Tối đa 3 bàn thắng
7.0/10
Kèo 1X2
12.03
2.1/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.42
7.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.20
1.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.42
4.5/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIPuszcza N
Kiểm soát bóngMiedz Legnica: 60%Puszcza Niepolomice: 40%
Tổng số cú sútMiedz Legnica: 15Puszcza Niepolomice: 6
Sút trúng đíchMiedz Legnica: 3Puszcza Niepolomice: 2
Sút trượtMiedz Legnica: 11Puszcza Niepolomice: 3
Phạt gócMiedz Legnica: 7Puszcza Niepolomice: 3
Thống kê
Trung bình / Trận
Puszcza N
Tổng bàn thắngMiedz Legnica: 2.4Puszcza Niepolomice: 2.3
Bàn thắng ghi đượcMiedz Legnica: 1.1Puszcza Niepolomice: 1.5
Bàn thuaMiedz Legnica: 1.3Puszcza Niepolomice: 0.8
Kiểm soát bóngMiedz Legnica: 51%Puszcza Niepolomice: 48%
Tổng số cú sútMiedz Legnica: 13.6Puszcza Niepolomice: 7.9
Sút trúng đíchMiedz Legnica: 3.6Puszcza Niepolomice: 3.2
Sút trượtMiedz Legnica: 10Puszcza Niepolomice: 4.7
Phạm lỗiMiedz Legnica: 13.5Puszcza Niepolomice: 17.4
Phạt gócMiedz Legnica: 7.5Puszcza Niepolomice: 4
Việt vịMiedz Legnica: 0.7Puszcza Niepolomice: 1.5
Thẻ vàngMiedz Legnica: 1.5Puszcza Niepolomice: 2.9
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Puszcza N
ThắngMiedz Legnica: 4Puszcza Niepolomice: 6
Trên 1.5 bànMiedz Legnica: 8Puszcza Niepolomice: 7
Trên 2.5 bànMiedz Legnica: 4Puszcza Niepolomice: 5
Trên 3.5 bànMiedz Legnica: 1Puszcza Niepolomice: 1
Cả hai đội ghi bànMiedz Legnica: 6Puszcza Niepolomice: 6
Thắng bất ngờMiedz Legnica: 0Puszcza Niepolomice: 0
Thua bất ngờMiedz Legnica: 1Puszcza Niepolomice: 0
Đối đầu
1
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
21 thg 11, 25
Puszcza Niepołomice1
Miedz Legnica3
06 thg 3, 22
Miedz Legnica3
Puszcza Niepołomice1
20 thg 8, 21
Puszcza Niepołomice0
Miedz Legnica1
19 thg 5, 21
Puszcza Niepołomice0
Miedz Legnica1
16 thg 10, 20
Miedz Legnica1
Puszcza Niepołomice1
01 thg 7, 20
Puszcza Niepołomice0
Miedz Legnica1
04 thg 10, 19
Miedz Legnica1
Puszcza Niepołomice0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
34 | 72-32 | 71 |
| 2 |
|
34 | 69-47 | 62 |
| 3 |
|
34 | 70-47 | 57 |
| 4 |
|
34 | 48-36 | 55 |
| 5 |
|
34 | 56-48 | 54 |
| 6 |
|
34 | 52-49 | 53 |
| 7 |
|
34 | 54-46 | 53 |
| 8 |
|
34 | 52-53 | 52 |
| 9 |
|
34 | 45-40 | 49 |
| 10 |
|
34 | 56-50 | 47 |
| 11 |
|
34 | 51-54 | 45 |
| 12 |
|
34 | 34-40 | 44 |
| 13 |
|
34 | 49-60 | 43 |
| 14 |
|
34 | 51-62 | 36 |
| 15 |
|
34 | 33-43 | 36 |
| 16 |
|
34 | 40-68 | 28 |
| 17 |
|
34 | 39-62 | 27 |
| 18 |
|
34 | 40-74 | 23 |
Promotion
Promotion Playoffs
Relegation