Nhận định Miedz Legnica vs Arka Gdynia - 23 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Miedz Legnica thắng hoặc hòa
1.42
7.3/10
Kèo 1X2
12.32
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.55
4.9/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIArka Gdynia
Kiểm soát bóngMiedz Legnica: 56%Arka Gdynia: 44%
Tổng số cú sútMiedz Legnica: 16Arka Gdynia: 9
Sút trúng đíchMiedz Legnica: 5Arka Gdynia: 3
Sút trượtMiedz Legnica: 12Arka Gdynia: 6
Phạt gócMiedz Legnica: 7Arka Gdynia: 3
Thẻ vàngMiedz Legnica: 1Arka Gdynia: 3
Việt vịMiedz Legnica: 1Arka Gdynia: 1
Phạm lỗiMiedz Legnica: 14Arka Gdynia: 16
Thống kê
Trung bình / Trận
Arka Gdynia
Tổng bàn thắngMiedz Legnica: 2.7Arka Gdynia: 2.7
Bàn thắng ghi đượcMiedz Legnica: 1.4Arka Gdynia: 1.6
Bàn thuaMiedz Legnica: 1.3Arka Gdynia: 1.1
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Arka Gdynia
ThắngMiedz Legnica: 4Arka Gdynia: 6
Trên 1.5 bànMiedz Legnica: 8Arka Gdynia: 9
Trên 2.5 bànMiedz Legnica: 5Arka Gdynia: 4
Trên 3.5 bànMiedz Legnica: 3Arka Gdynia: 2
Cả hai đội ghi bànMiedz Legnica: 5Arka Gdynia: 1
Thắng bất ngờMiedz Legnica: 0Arka Gdynia: 0
Thua bất ngờMiedz Legnica: 0Arka Gdynia: 0
Đối đầu
1
Hòa
10
Lịch sử đối đầu
28 thg 6, 25
Arka Gdynia5
Miedz Legnica0
30 thg 3, 25
Arka Gdynia2
Miedz Legnica0
30 thg 8, 24
Miedz Legnica1
Arka Gdynia2
30 thg 3, 24
Miedz Legnica0
Arka Gdynia1
26 thg 9, 23
Miedz Legnica0
Arka Gdynia2
17 thg 9, 23
Arka Gdynia2
Miedz Legnica1
08 thg 5, 22
Arka Gdynia0
Miedz Legnica2
31 thg 10, 21
Miedz Legnica1
Arka Gdynia0
20 thg 3, 21
Miedz Legnica1
Arka Gdynia2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 8-3 | 11 |
| 2 |
|
5 | 8-2 | 10 |
| 3 |
|
5 | 10-5 | 10 |
| 4 |
|
5 | 8-4 | 10 |
| 5 |
|
5 | 8-4 | 9 |
| 6 |
|
5 | 10-8 | 9 |
| 7 |
|
5 | 11-11 | 8 |
| 8 |
|
5 | 8-5 | 7 |
| 9 |
|
5 | 6-6 | 7 |
| 10 |
|
5 | 3-5 | 7 |
| 11 |
|
5 | 7-8 | 6 |
| 12 |
|
5 | 5-8 | 6 |
| 13 |
|
5 | 8-8 | 5 |
| 14 |
|
5 | 5-6 | 5 |
| 15 |
|
5 | 11-14 | 5 |
| 16 |
|
5 | 3-9 | 4 |
| 17 |
|
5 | 3-7 | 3 |
| 18 |
|
5 | 3-12 | 2 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation