Chuyển đến nội dung

Nhận định Miedz Legnica vs Arka Gdynia - 23 thg 8, 2026

23 thg 813:30
2:0
Kết thúc
12.32 X3.50 22.98

Nhận định

Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X 1.42
Miedz Legnica thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.32
5.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.47
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.55
1.1/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 5.51.55
4.9/10
Tỷ số chính xác
Miedz Legnica21Arka Gdynia

Thống kê: dự đoán vs thực tế

AI
Legnica
Arka Gdynia
Kiểm soát bóngMiedz Legnica: 56%Arka Gdynia: 44%
Tổng số cú sútMiedz Legnica: 16Arka Gdynia: 9
Sút trúng đíchMiedz Legnica: 5Arka Gdynia: 3
Sút trượtMiedz Legnica: 12Arka Gdynia: 6
Phạt gócMiedz Legnica: 7Arka Gdynia: 3
Thẻ vàngMiedz Legnica: 1Arka Gdynia: 3
Kiểm soát bóngMiedz Legnica: 34%Arka Gdynia: 66%
Tổng số cú sútMiedz Legnica: 12Arka Gdynia: 17
Sút trúng đíchMiedz Legnica: 2Arka Gdynia: 3
Sút trượtMiedz Legnica: 10Arka Gdynia: 14
Phạt gócMiedz Legnica: 3Arka Gdynia: 8
Thẻ vàngMiedz Legnica: 1Arka Gdynia: 2
Kiểm soát bóngMiedz Legnica: 34%56%Arka Gdynia: 66%44%
Tổng số cú sútMiedz Legnica: 1216Arka Gdynia: 179
Sút trúng đíchMiedz Legnica: 25Arka Gdynia: 33
Sút trượtMiedz Legnica: 1012Arka Gdynia: 146
Phạt gócMiedz Legnica: 37Arka Gdynia: 83
Thẻ vàngMiedz Legnica: 11Arka Gdynia: 23

Thống kê

Trung bình / Trận
Legnica
Arka Gdynia
Tổng bàn thắngMiedz Legnica: 2.7Arka Gdynia: 2.7
Bàn thắng ghi đượcMiedz Legnica: 1.4Arka Gdynia: 1.6
Bàn thuaMiedz Legnica: 1.3Arka Gdynia: 1.1

Phong độ

Tổng quan 10 trận gần nhất
Legnica
Arka Gdynia
ThắngMiedz Legnica: 4Arka Gdynia: 6
Trên 1.5 bànMiedz Legnica: 8Arka Gdynia: 9
Trên 2.5 bànMiedz Legnica: 5Arka Gdynia: 4
Trên 3.5 bànMiedz Legnica: 3Arka Gdynia: 2
Cả hai đội ghi bànMiedz Legnica: 5Arka Gdynia: 1
Thắng bất ngờMiedz Legnica: 0Arka Gdynia: 0
Thua bất ngờMiedz Legnica: 0Arka Gdynia: 0

Đối đầu

Miedz Legnica 2
1 Hòa
10 Arka Gdynia
Lịch sử đối đầu
28 thg 6, 25
Arka Gdynia5
Miedz Legnica0
30 thg 3, 25
Arka Gdynia2
Miedz Legnica0
30 thg 8, 24
Miedz Legnica1
Arka Gdynia2
30 thg 3, 24
Miedz Legnica0
Arka Gdynia1
26 thg 9, 23
Miedz Legnica0
Arka Gdynia2
17 thg 9, 23
Arka Gdynia2
Miedz Legnica1
08 thg 5, 22
Arka Gdynia0
Miedz Legnica2
31 thg 10, 21
Miedz Legnica1
Arka Gdynia0
20 thg 3, 21
Miedz Legnica1
Arka Gdynia2

Gần đây

Xếp hạng

Ba Lan - I Liga
# Đội T B Đ
1 Pogoń Grod. Mazowiecki 10 19-8 21
2 Polonia Warszawa 10 17-13 17
3 Nieciecza 10 16-14 17
4 Warta Poznań 10 18-15 15
5 ŁKS Łódź 10 13-11 15
6 Ruch Chorzów 10 11-11 15
7 Miedz Legnica 9 14-9 14
8 Stal Rzeszów 9 10-15 14
9 Lechia Gdansk 9 17-15 13
10 Pogoń Siedlce 9 9-8 12
11 Chrobry Głogów 10 11-12 12
12 Polonia Bytom 10 15-17 12
13 Stal Mielec 10 16-24 12
14 Podbeskidzie 10 13-14 11
15 Arka Gdynia 10 12-13 11
16 Unia Skierniewice 10 12-17 11
17 Odra Opole 9 7-9 9
18 Puszcza Niepołomice 9 8-13 6
Promotion Promotion Play-offs Relegation