Nhận định Miedz Legnica vs Warta Poznan - 30 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.32
Miedz Legnica thắng hoặc hòa
8.5/10
Kèo 1X2
12.09
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.62
3.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.50
2.0/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.55
3.6/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIWarta Poznan
Kiểm soát bóngMiedz Legnica: 53%Warta Poznan: 47%
Tổng số cú sútMiedz Legnica: 17Warta Poznan: 9
Sút trúng đíchMiedz Legnica: 4Warta Poznan: 4
Sút trượtMiedz Legnica: 12Warta Poznan: 5
Phạt gócMiedz Legnica: 7Warta Poznan: 4
Thẻ vàngMiedz Legnica: 1Warta Poznan: 1
Việt vịMiedz Legnica: 1Warta Poznan: 1
Phạm lỗiMiedz Legnica: 13Warta Poznan: 9
Thống kê
Trung bình / Trận
Warta Poznan
Tổng bàn thắngMiedz Legnica: 2.7Warta Poznan: 3.8
Bàn thắng ghi đượcMiedz Legnica: 1.6Warta Poznan: 1.6
Bàn thuaMiedz Legnica: 1.1Warta Poznan: 2.2
Kiểm soát bóngMiedz Legnica: 50%Warta Poznan: 53%
Tổng số cú sútMiedz Legnica: 16.2Warta Poznan: 11.7
Sút trúng đíchMiedz Legnica: 4.6Warta Poznan: 5.3
Sút trượtMiedz Legnica: 11.6Warta Poznan: 6.3
Phạm lỗiMiedz Legnica: 15Warta Poznan: 10
Phạt gócMiedz Legnica: 6.2Warta Poznan: 4.5
Việt vịMiedz Legnica: 1.4Warta Poznan: 1.5
Thẻ vàngMiedz Legnica: 1.4Warta Poznan: 1.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Warta Poznan
ThắngMiedz Legnica: 5Warta Poznan: 3
Trên 1.5 bànMiedz Legnica: 8Warta Poznan: 8
Trên 2.5 bànMiedz Legnica: 5Warta Poznan: 8
Trên 3.5 bànMiedz Legnica: 3Warta Poznan: 5
Cả hai đội ghi bànMiedz Legnica: 5Warta Poznan: 7
Thắng bất ngờMiedz Legnica: 0Warta Poznan: 0
Thua bất ngờMiedz Legnica: 0Warta Poznan: 1
Đối đầu
3
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
21 thg 4, 25
Miedz Legnica3
Warta Poznań2
18 thg 1, 25
Miedz Legnica0
Warta Poznań0
04 thg 10, 24
Warta Poznań1
Miedz Legnica4
13 thg 2, 23
Warta Poznań1
Miedz Legnica1
30 thg 7, 22
Miedz Legnica1
Warta Poznań2
02 thg 7, 22
Warta Poznań1
Miedz Legnica0
27 thg 6, 20
Miedz Legnica0
Warta Poznań0
29 thg 9, 19
Warta Poznań2
Miedz Legnica1
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 10-3 | 13 |
| 2 |
|
6 | 10-5 | 12 |
| 3 |
|
6 | 10-5 | 11 |
| 4 |
|
6 | 10-5 | 10 |
| 5 |
|
6 | 9-5 | 10 |
| 6 |
|
6 | 10-8 | 10 |
| 7 |
|
6 | 11-10 | 9 |
| 8 |
|
6 | 7-6 | 8 |
| 9 |
|
6 | 6-6 | 8 |
| 10 |
|
6 | 11-13 | 8 |
| 11 |
|
6 | 9-10 | 7 |
| 12 |
|
6 | 7-11 | 7 |
| 13 |
|
6 | 3-7 | 7 |
| 14 |
|
6 | 5-7 | 6 |
| 15 |
|
6 | 12-15 | 6 |
| 16 |
|
6 | 5-9 | 6 |
| 17 |
|
6 | 8-10 | 5 |
| 18 |
|
6 | 4-12 | 5 |
Promotion
Promotion Play-offs
Relegation