Nhận định Mura vs Radomlje - 10 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.32
Mura thắng hoặc hòa
7.3/10
Kèo 1X2
12.00
5.5/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.65
5.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.57
3.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Trên 1.51.53
5.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIRadomlje
Kiểm soát bóngMura: 52%Radomlje: 48%
Tổng số cú sútMura: 14Radomlje: 10
Sút trúng đíchMura: 6Radomlje: 5
Sút trượtMura: 7Radomlje: 5
Phạt gócMura: 4Radomlje: 5
Thẻ vàngMura: 2Radomlje: 3
Kiểm soát bóngMura: 43%Radomlje: 57%
Tổng số cú sútMura: 14Radomlje: 13
Sút trúng đíchMura: 4Radomlje: 5
Sút trượtMura: 10Radomlje: 8
Phạt gócMura: 5Radomlje: 0
Thẻ vàngMura: 2Radomlje: 2
Kiểm soát bóngMura: 43%52%Radomlje: 57%48%
Tổng số cú sútMura: 1414Radomlje: 1310
Sút trúng đíchMura: 46Radomlje: 55
Sút trượtMura: 107Radomlje: 85
Phạt gócMura: 54Radomlje: 05
Thẻ vàngMura: 22Radomlje: 23
Thống kê
Trung bình / Trận
Radomlje
Tổng bàn thắngMura: 3.6Radomlje: 2.9
Bàn thắng ghi đượcMura: 1.4Radomlje: 1
Bàn thuaMura: 2.2Radomlje: 1.9
Kiểm soát bóngMura: 45%Radomlje: 49%
Tổng số cú sútMura: 12.5Radomlje: 8.7
Sút trúng đíchMura: 6.5Radomlje: 4.7
Sút trượtMura: 6Radomlje: 4
Phạm lỗiMura: 17.4Radomlje: 15.3
Phạt gócMura: 2.7Radomlje: 4.3
Việt vịMura: 2.2Radomlje: 1.3
Thẻ vàngMura: 2.29Radomlje: 3.29
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Radomlje
ThắngMura: 3Radomlje: 2
Trên 1.5 bànMura: 9Radomlje: 9
Trên 2.5 bànMura: 6Radomlje: 7
Trên 3.5 bànMura: 5Radomlje: 2
Cả hai đội ghi bànMura: 7Radomlje: 6
Thắng bất ngờMura: 0Radomlje: 1
Thua bất ngờMura: 0Radomlje: 0
Đối đầu
7
Hòa
6
Lịch sử đối đầu
22 thg 5, 26
Radomlje3
Mura2
21 thg 3, 26
Mura2
Radomlje0
06 thg 12, 25
Radomlje3
Mura1
21 thg 9, 25
Mura0
Radomlje0
03 thg 5, 25
Radomlje2
Mura0
08 thg 3, 25
Mura2
Radomlje0
10 thg 11, 24
Radomlje2
Mura4
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
10 | 19-8 | 20 |
| 2 |
|
10 | 11-8 | 18 |
| 3 |
|
10 | 12-10 | 18 |
| 4 |
|
10 | 10-8 | 14 |
| 5 |
|
10 | 16-11 | 13 |
| 6 |
|
10 | 17-16 | 13 |
| 7 |
|
9 | 11-11 | 12 |
| 8 |
|
10 | 14-18 | 11 |
| 9 |
|
10 | 10-21 | 9 |
| 10 |
|
9 | 9-18 | 5 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation