Nhận định Mura vs Aluminij - 13 thg 9, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
1X
1.33
Mura thắng hoặc hòa
5.8/10
Kèo 1X2
12.10
4.6/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.34
3.9/10
Cả hai đội ghi bàn
Không2.08
0.9/10
Kèo Bet Builder
1X & Dưới 4.51.55
4.0/10
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AIAluminij
Kiểm soát bóngMura: 56%Aluminij: 44%
Tổng số cú sútMura: 15Aluminij: 7
Sút trúng đíchMura: 6Aluminij: 3
Sút trượtMura: 9Aluminij: 4
Phạt gócMura: 4Aluminij: 4
Thẻ vàngMura: 2Aluminij: 2
Kiểm soát bóngMura: 61%Aluminij: 39%
Tổng số cú sútMura: 13Aluminij: 11
Sút trúng đíchMura: 4Aluminij: 7
Sút trượtMura: 9Aluminij: 4
Phạt gócMura: 5Aluminij: 4
Thẻ vàngMura: 4Aluminij: 2
Kiểm soát bóngMura: 61%56%Aluminij: 39%44%
Tổng số cú sútMura: 1315Aluminij: 117
Sút trúng đíchMura: 46Aluminij: 73
Sút trượtMura: 99Aluminij: 44
Phạt gócMura: 54Aluminij: 44
Thẻ vàngMura: 42Aluminij: 22
Thống kê
Trung bình / Trận
Aluminij
Tổng bàn thắngMura: 3.1Aluminij: 2.1
Bàn thắng ghi đượcMura: 1.1Aluminij: 0.9
Bàn thuaMura: 2Aluminij: 1.2
Kiểm soát bóngMura: 47%Aluminij: 43%
Tổng số cú sútMura: 12.8Aluminij: 7.4
Sút trúng đíchMura: 5Aluminij: 2.7
Sút trượtMura: 7.8Aluminij: 4.7
Phạm lỗiMura: 20.8Aluminij: 12.9
Phạt gócMura: 3Aluminij: 3.8
Việt vịMura: 1.5Aluminij: 2.1
Thẻ vàngMura: 2.38Aluminij: 2.3
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Aluminij
ThắngMura: 2Aluminij: 2
Trên 1.5 bànMura: 8Aluminij: 6
Trên 2.5 bànMura: 5Aluminij: 3
Trên 3.5 bànMura: 4Aluminij: 2
Cả hai đội ghi bànMura: 7Aluminij: 4
Thắng bất ngờMura: 0Aluminij: 0
Thua bất ngờMura: 0Aluminij: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 25
14Thắng
5Hòa
6Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.7Bàn thắng mỗi trận
57%Cả hai đội ghi bàn
57%Trên 2.5 bàn
16 thg 42026
Aluminij
Mura21
08 thg 22026
Mura
Aluminij03
17 thg 102025
Aluminij
Mura22
02 thg 82025
Mura
Aluminij11
29 thg 42024
Mura
Aluminij31
01 thg 32024
Aluminij
Mura20
04 thg 112023
Mura
Aluminij10
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 21-9 | 24 |
| 2 |
|
12 | 19-11 | 22 |
| 3 |
|
12 | 14-13 | 19 |
| 4 |
|
12 | 14-11 | 18 |
| 5 |
|
12 | 18-16 | 17 |
| 6 |
|
11 | 12-11 | 16 |
| 7 |
|
12 | 16-13 | 13 |
| 8 |
|
12 | 15-25 | 11 |
| 9 |
|
12 | 13-24 | 11 |
| 10 |
|
11 | 14-23 | 7 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation