Nhận định Mura vs Nafta - 17 thg 10, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Trên 1.5
1.28
Tổng ít nhất 2 bàn thắng
4.3/10
Kèo 1X2
X3.35
2.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 1.51.28
4.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.69
2.8/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.92
1.0/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Thống kê: dự đoán vs thực tế
AINafta
Kiểm soát bóngMura: 55%Nafta: 45%
Tổng số cú sútMura: 14Nafta: 11
Sút trúng đíchMura: 5Nafta: 4
Sút trượtMura: 8Nafta: 6
Phạt gócMura: 5Nafta: 3
Thẻ vàngMura: 3Nafta: 2
Việt vịMura: 2Nafta: 2
Phạm lỗiMura: 14Nafta: 11
Kiểm soát bóngMura: 50%Nafta: 50%
Tổng số cú sútMura: 7Nafta: 8
Sút trúng đíchMura: 2Nafta: 1
Sút trượtMura: 5Nafta: 7
Phạt gócMura: 2Nafta: 8
Thẻ vàngMura: 3Nafta: 1
Việt vịMura: 1Nafta: 0
Phạm lỗiMura: 13Nafta: 10
Kiểm soát bóngMura: 50%55%Nafta: 50%45%
Tổng số cú sútMura: 714Nafta: 811
Sút trúng đíchMura: 25Nafta: 14
Sút trượtMura: 58Nafta: 76
Phạt gócMura: 25Nafta: 83
Thẻ vàngMura: 33Nafta: 12
Việt vịMura: 12Nafta: 02
Phạm lỗiMura: 1314Nafta: 1011
Thống kê
Trung bình / Trận
Nafta
Tổng bàn thắngMura: 3.3Nafta: 3.2
Bàn thắng ghi đượcMura: 1.1Nafta: 1.8
Bàn thuaMura: 2.2Nafta: 1.4
Kiểm soát bóngMura: 46%Nafta: 42%
Tổng số cú sútMura: 11.8Nafta: 9.9
Sút trúng đíchMura: 4.5Nafta: 4.7
Sút trượtMura: 7.3Nafta: 5.2
Phạm lỗiMura: 19.8Nafta: 11.1
Phạt gócMura: 4Nafta: 3
Việt vịMura: 1.6Nafta: 1.6
Thẻ vàngMura: 2.8Nafta: 1.7
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Nafta
ThắngMura: 2Nafta: 5
Trên 1.5 bànMura: 7Nafta: 8
Trên 2.5 bànMura: 5Nafta: 6
Trên 3.5 bànMura: 4Nafta: 4
Cả hai đội ghi bànMura: 6Nafta: 6
Thắng bất ngờMura: 0Nafta: 0
Thua bất ngờMura: 0Nafta: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 8
2Thắng
3Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 8
2.9Bàn thắng mỗi trận
50%Cả hai đội ghi bàn
50%Trên 2.5 bàn
01 thg 82026
Nafta
Mura52
03 thg 122025
Mura
Nafta12
05 thg 42025
Nafta
Mura42
02 thg 22025
Mura
Nafta00
28 thg 92024
Nafta
Mura00
20 thg 72024
Mura
Nafta10
15 thg 12022
Mura
Nafta22
24 thg 62020
Nafta
Mura02
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
12 | 21-9 | 24 |
| 2 |
|
12 | 19-11 | 22 |
| 3 |
|
12 | 14-13 | 19 |
| 4 |
|
12 | 14-11 | 18 |
| 5 |
|
12 | 18-16 | 17 |
| 6 |
|
11 | 12-11 | 16 |
| 7 |
|
12 | 16-13 | 13 |
| 8 |
|
12 | 15-25 | 11 |
| 9 |
|
12 | 13-24 | 11 |
| 10 |
|
11 | 14-23 | 7 |
Qualifying
Play-offs
Relegation Playoffs
Relegation