Nhận định National Defense vs Life Sihanoukville - 1 thg 11, 2026
Nhận định
Độ tin cậyBạn muốn xem AI nhận định bóng đá ra sao? → Xem kết quả mới nhất!
Đăng ký ngayDự đoán thống kê
AILife FC
xGNational Defense: 1.21Life Sihanoukville: 1.64
Kiểm soát bóngNational Defense: 46%Life Sihanoukville: 54%
Tổng số cú sútNational Defense: 9Life Sihanoukville: 15
Sút trúng đíchNational Defense: 3Life Sihanoukville: 6
Sút trượtNational Defense: 5Life Sihanoukville: 8
Phạt gócNational Defense: 4Life Sihanoukville: 6
Thẻ vàngNational Defense: 1Life Sihanoukville: 2
Thống kê
Trung bình / Trận
Life FC
Tổng bàn thắngNational Defense: 5.1Life Sihanoukville: 2.2
Bàn thắng ghi đượcNational Defense: 1Life Sihanoukville: 1.2
Bàn thuaNational Defense: 4.1Life Sihanoukville: 1
Kiểm soát bóngNational Defense: 47%Life Sihanoukville: 48%
Tổng số cú sútNational Defense: 7.1Life Sihanoukville: 10.8
Sút trúng đíchNational Defense: 3Life Sihanoukville: 4
Sút trượtNational Defense: 4.1Life Sihanoukville: 6.8
Phạt gócNational Defense: 3.1Life Sihanoukville: 4.1
Thẻ vàngNational Defense: 1.63Life Sihanoukville: 3.4
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Life FC
ThắngNational Defense: 1Life Sihanoukville: 4
Tài 1.5 bànNational Defense: 10Life Sihanoukville: 7
Tài 2.5 bànNational Defense: 10Life Sihanoukville: 3
Tài 3.5 bànNational Defense: 9Life Sihanoukville: 2
Cả hai đội ghi bànNational Defense: 5Life Sihanoukville: 4
Thắng bất ngờNational Defense: 0Life Sihanoukville: 0
Thua bất ngờNational Defense: 0Life Sihanoukville: 0
Đối đầu
Tất cả các lần đối đầu 7
4Thắng
0Hòa
3Thắng
Các lần đối đầu gần đây 7
2.9Bàn thắng mỗi trận
43%Cả hai đội ghi bàn
57%Tài 2.5 bàn
14 thg 3 2026: Life FC 3–1 Tiffy Army
18 thg 1 2026: Life FC 0–3 Tiffy Army
28 thg 9 2025: Life FC 0–1 Tiffy Army
19 thg 4 2025: Tiffy Army 1–0 Life FC
22 thg 2 2025: Life FC 2–0 Tiffy Army
28 thg 12 2024: Life FC 3–1 Tiffy Army
14 thg 9 2024: Tiffy Army 3–2 Life FC
Tỉ số theo trận đấu, đội nhà đứng trước
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 18-6 | 16 |
| 2 |
|
5 | 11-6 | 13 |
| 3 |
|
5 | 14-4 | 11 |
| 4 |
|
6 | 10-5 | 8 |
| 5 |
|
4 | 7-6 | 6 |
| 6 |
|
5 | 10-8 | 5 |
| 7 |
|
4 | 2-3 | 4 |
| 8 |
|
4 | 3-5 | 4 |
| 9 |
|
5 | 6-11 | 4 |
| 10 |
|
5 | 5-15 | 3 |
| 11 |
|
5 | 6-23 | 0 |
Promotion - CPL (Championship Group)
CPL (Relegation Group)