Nhận định Newcastle United U21 vs Brighton U21 - 27 thg 2, 2026
13.20
X3.70
22.07
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Dưới 3.5
1.50
Tối đa 3 bàn thắng
3.4/10
Kèo 1X2
22.07
3.3/10
Tổng bàn thắng
Dưới 3.51.50
3.4/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.7/10
Kèo Bet Builder
X2 & Dưới 4.51.65
5.8/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBrighton U21
Tổng số cú sútNewcastle United U21: 6Brighton U21: 11
Sút trúng đíchNewcastle United U21: 4Brighton U21: 4
Sút trượtNewcastle United U21: 2Brighton U21: 6
Phạt gócNewcastle United U21: 2Brighton U21: 6
Thẻ vàngNewcastle United U21: 1Brighton U21: 1
Thống kê
Trung bình / Trận
Brighton U21
Tổng bàn thắngNewcastle United U21: 2.6Brighton U21: 2.5
Bàn thắng ghi đượcNewcastle United U21: 0.8Brighton U21: 1.2
Bàn thuaNewcastle United U21: 1.8Brighton U21: 1.3
Thẻ vàngNewcastle United U21: 1.4Brighton U21: 1.71
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Brighton U21
ThắngNewcastle United U21: 2Brighton U21: 3
Trên 1.5 bànNewcastle United U21: 7Brighton U21: 8
Trên 2.5 bànNewcastle United U21: 4Brighton U21: 4
Trên 3.5 bànNewcastle United U21: 2Brighton U21: 2
Cả hai đội ghi bànNewcastle United U21: 2Brighton U21: 6
Thắng bất ngờNewcastle United U21: 0Brighton U21: 0
Thua bất ngờNewcastle United U21: 0Brighton U21: 0
Đối đầu
2
Hòa
0
Lịch sử đối đầu
27 thg 2, 26
Newcastle United U212
Brighton U212
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
20 | 52-25 | 43 |
| 2 |
|
20 | 43-26 | 43 |
| 3 |
|
20 | 59-21 | 40 |
| 4 |
|
20 | 48-32 | 38 |
| 5 |
|
20 | 45-45 | 38 |
| 6 |
|
20 | 36-29 | 36 |
| 7 |
|
20 | 49-36 | 35 |
| 8 |
|
20 | 42-32 | 35 |
| 9 |
|
20 | 48-42 | 31 |
| 10 |
|
20 | 36-31 | 31 |
| 11 |
|
20 | 32-35 | 31 |
| 12 |
|
20 | 38-25 | 30 |
| 13 |
|
20 | 44-35 | 30 |
| 14 |
|
20 | 28-33 | 29 |
| 15 |
|
20 | 41-40 | 28 |
| 16 |
|
20 | 37-28 | 27 |
| 17 |
|
20 | 23-23 | 26 |
| 18 |
|
20 | 33-36 | 25 |
| 19 |
|
20 | 29-36 | 25 |
| 20 |
|
20 | 29-42 | 25 |
| 21 |
|
20 | 30-35 | 24 |
| 22 |
|
20 | 30-45 | 23 |
| 23 |
|
20 | 32-42 | 20 |
| 24 |
|
20 | 26-44 | 20 |
| 25 |
|
20 | 28-40 | 18 |
| 26 |
|
20 | 26-41 | 18 |
| 27 |
|
20 | 26-52 | 17 |
| 28 |
|
20 | 27-46 | 14 |
| 29 |
|
20 | 22-42 | 13 |
Playoffs