Nhận định NWS Spirit vs Blacktown City - 8 thg 8, 2026
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
X2
1.53
Blacktown City thắng hoặc hòa
3.2/10
Kèo 1X2
22.57
2.3/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.74
2.1/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.63
1.1/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 1.51.81
1.7/10
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBlacktown C
Kiểm soát bóngNWS Spirit: 54%Blacktown City: 46%
Tổng số cú sútNWS Spirit: 11Blacktown City: 9
Sút trúng đíchNWS Spirit: 4Blacktown City: 5
Sút trượtNWS Spirit: 7Blacktown City: 4
Phạt gócNWS Spirit: 6Blacktown City: 4
Thống kê
Trung bình / Trận
Blacktown C
Tổng bàn thắngNWS Spirit: 2.6Blacktown City: 2.7
Bàn thắng ghi đượcNWS Spirit: 1.1Blacktown City: 1.6
Bàn thuaNWS Spirit: 1.5Blacktown City: 1.1
Kiểm soát bóngNWS Spirit: 52%Blacktown City: 51%
Tổng số cú sútNWS Spirit: 10.4Blacktown City: 10.5
Sút trúng đíchNWS Spirit: 4Blacktown City: 5.9
Sút trượtNWS Spirit: 6.4Blacktown City: 4.6
Phạt gócNWS Spirit: 5.6Blacktown City: 4.8
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Blacktown C
ThắngNWS Spirit: 3Blacktown City: 5
Trên 1.5 bànNWS Spirit: 8Blacktown City: 8
Trên 2.5 bànNWS Spirit: 5Blacktown City: 6
Trên 3.5 bànNWS Spirit: 3Blacktown City: 3
Cả hai đội ghi bànNWS Spirit: 4Blacktown City: 5
Thắng bất ngờNWS Spirit: 0Blacktown City: 0
Thua bất ngờNWS Spirit: 0Blacktown City: 0
Đối đầu
0
Hòa
2
Lịch sử đối đầu
26 thg 4, 26
Blacktown City1
NWS Spirit0
31 thg 5, 25
NWS Spirit4
Blacktown City1
15 thg 2, 25
Blacktown City0
NWS Spirit4
10 thg 8, 24
NWS Spirit4
Blacktown City2
04 thg 5, 24
Blacktown City3
NWS Spirit1
03 thg 6, 23
NWS Spirit3
Blacktown City2
19 thg 2, 23
Blacktown City1
NWS Spirit2
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
30 | 66-35 | 68 |
| 2 |
|
30 | 47-20 | 64 |
| 3 |
|
30 | 50-22 | 62 |
| 4 |
|
30 | 46-38 | 46 |
| 5 |
|
30 | 39-35 | 44 |
| 6 |
|
30 | 48-42 | 43 |
| 7 |
|
30 | 37-38 | 41 |
| 8 |
|
30 | 44-49 | 41 |
| 9 |
|
30 | 38-43 | 41 |
| 10 |
|
30 | 55-49 | 38 |
| 11 |
|
30 | 35-43 | 38 |
| 12 |
|
30 | 30-46 | 37 |
| 13 |
|
30 | 41-48 | 32 |
| 14 |
|
30 | 38-49 | 32 |
| 15 |
|
30 | 28-55 | 27 |
| 16 |
|
30 | 32-62 | 23 |