Nhận định St. George Saints vs Blacktown City - 22 thg 8, 2026
12.57
X3.60
22.37
Nhận định
Độ tin cậy
Kèo tốt nhất
Blacktown City thắng hoặc hòa
1.42
8.0/10
Kèo 1X2
22.37
8.0/10
Tổng bàn thắng
Trên 2.51.71
3.3/10
Cả hai đội ghi bàn
Có1.60
1.0/10
Kèo Bet Builder
X2 & Trên 2.52.38
1.3/10
Tỷ số hiệp 1
Tỷ số chính xác
Dự đoán thống kê
AIBlacktown C
Kiểm soát bóngSt. George Saints: 45%Blacktown City: 55%
Tổng số cú sútSt. George Saints: 9Blacktown City: 12
Sút trúng đíchSt. George Saints: 4Blacktown City: 7
Sút trượtSt. George Saints: 5Blacktown City: 5
Phạt gócSt. George Saints: 4Blacktown City: 5
Thống kê
Trung bình / Trận
Blacktown C
Tổng bàn thắngSt. George Saints: 3.1Blacktown City: 2.8
Bàn thắng ghi đượcSt. George Saints: 1.1Blacktown City: 1.6
Bàn thuaSt. George Saints: 2Blacktown City: 1.2
Kiểm soát bóngSt. George Saints: 47%Blacktown City: 51%
Tổng số cú sútSt. George Saints: 9.5Blacktown City: 10.2
Sút trúng đíchSt. George Saints: 4.6Blacktown City: 5.9
Sút trượtSt. George Saints: 4.9Blacktown City: 4.3
Phạt gócSt. George Saints: 3.7Blacktown City: 4.6
Phong độ
Tổng quan 10 trận gần nhất
Blacktown C
ThắngSt. George Saints: 2Blacktown City: 5
Trên 1.5 bànSt. George Saints: 8Blacktown City: 8
Trên 2.5 bànSt. George Saints: 6Blacktown City: 6
Trên 3.5 bànSt. George Saints: 4Blacktown City: 4
Cả hai đội ghi bànSt. George Saints: 6Blacktown City: 5
Thắng bất ngờSt. George Saints: 0Blacktown City: 0
Thua bất ngờSt. George Saints: 0Blacktown City: 0
Đối đầu
1
Hòa
3
Lịch sử đối đầu
10 thg 5, 26
Blacktown City2
St. George Saints1
27 thg 7, 25
St. George Saints3
Blacktown City2
13 thg 4, 25
Blacktown City3
St. George Saints2
02 thg 6, 24
Blacktown City3
St. George Saints0
24 thg 2, 24
St. George Saints0
Blacktown City0
Gần đây
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Không có trận đấu nào phù hợp với lựa chọn này.
Xếp hạng
| # | Đội | T | B | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
29 | 62-33 | 65 |
| 2 |
|
29 | 49-21 | 61 |
| 3 |
|
29 | 41-20 | 61 |
| 4 |
|
29 | 45-36 | 46 |
| 5 |
|
29 | 35-35 | 41 |
| 6 |
|
29 | 46-42 | 40 |
| 7 |
|
29 | 36-37 | 40 |
| 8 |
|
29 | 37-42 | 40 |
| 9 |
|
29 | 35-39 | 38 |
| 10 |
|
29 | 42-48 | 38 |
| 11 |
|
29 | 28-42 | 37 |
| 12 |
|
29 | 52-48 | 35 |
| 13 |
|
29 | 40-45 | 32 |
| 14 |
|
29 | 38-47 | 32 |
| 15 |
|
29 | 28-49 | 27 |
| 16 |
|
29 | 31-61 | 22 |